massively

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • mức độ lớn, một cách khổng lồ: "massively" chỉ một hành động, hiện tượng hoặc sự việc xảy ra với quy mô, cường độ hoặc số lượng rất lớn, vượt trội so với bình thường.
    • Một cách đồ sộ, dồn dập: Dùng để nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, ồ ạt của một quá trình hoặc sự thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã đầu một cách khổng lồ vào công nghệ mới.)
  • (Tối nay, tuyết đang tụ tập thành đàn dồn dậpđộ sâu ba trăm sải.)
  • (Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng trưởng một cách đồ sộ trong thập kỷ qua.)
  • ( ấy đãcùng ngạc nhiên trước tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "massively popular": phổ biến rộng rãi, được yêu thíchmức độ lớn.
    • The game became massively popular among teenagers. (Trò chơi này trở nên phổ biến rộng rãi trong giới thanh thiếu niên.)
  • "massively overpriced": bị định giá quá cao một cách thái quá.
    • The hotel rooms were massively overpriced for the quality they offered. (Các phòng khách sạn bị định giá quá cao so với chất lượng chúng cung cấp.)
  • "massively parallel": song song với quy mô lớn (thường dùng trong khoa học máy tính).
    • Modern supercomputers use massively parallel processing. (Các siêu máy tính hiện đại sử dụng xử lý song song với quy mô lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Massive (adj): lớn, đồ sộ, khổng lồ.
    • They built a massive stadium. (Họ đã xây một sân vận động khổng lồ.)
  • Massiveness (n): sự đồ sộ, tính khổng lồ.
    • The massiveness of the project intimidated many. (Sự đồ sộ của dự án đã làm nhiều người e ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Enormously: một cách to lớn, cực kỳ.
  • Immensely: vô cùng, hết sức.
  • Hugely: rất lớn, khổng lồ.
  • Tremendously: một cách mạnh mẽ, ghê gớm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "massively", nhưng thường kết hợp với các động từ như:
    • grow massively: phát triển mạnh mẽ.
      • The tech sector grew massively in the 2000s. (Lĩnh vực công nghệ đã phát triển mạnh mẽ vào những năm 2000.)
    • increase massively: tăng lên dồn dập.
      • Traffic increased massively during the holiday season. (Lưu lượng giao thông tăng lên dồn dập trong mùa lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "massively", nhưng thường được dùng trong các cấu trúc so sánh nhấn mạnh như:
    • massively different: khác biệt một trời một vực.
      • Their opinions were massively different from ours. (Quan điểm của họ khác biệt một trời một vực so với chúng tôi.)
massively
The fishermen observed the haddock shoaling massively in the deep water.