mastalgia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đau : "mastalgia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau hoặc khó chịuvùng ngực (). Từ này thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả các cơn đau liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, thay đổi nội tiết tố, hoặc các bệnh tuyến .
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau dữ dộibên ngực trái.)
  • (Đau một triệu chứng phổ biến trong thời kỳ tiền kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyclic mastalgia": đau theo chu kỳ (liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt).
    • Cyclic mastalgia usually resolves after menstruation. (Đau theo chu kỳ thường giảm sau kỳ kinh.)
  • "Non-cyclic mastalgia": đau không theo chu kỳ (có thể do chấn thương, viêm, hoặc khối u).
    • Non-cyclic mastalgia requires further imaging to rule out malignancy. (Đau không theo chu kỳ cần chụp hình thêm để loại trừ ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastalgic (tính từ): liên quan đến đau .
    • She reported mastalgic symptoms during her pregnancy. ( ấy báo cáo các triệu chứng đau trong thời kỳ mang thai.)
  • Mastodynia (danh từ): từ đồng nghĩa của "mastalgia", cũng chỉ đau .
    • Mastodynia is often confused with mastalgia in clinical notes. (Đau thường bị nhầm lẫn với đau trong ghi chú lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Breast pain: đau (thuật ngữ thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Mastodynia: đau (từ đồng nghĩa y khoa, ít phổ biến hơn "mastalgia").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mastalgia" đây danh từ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "mastalgia" do tính chất chuyên môn của từ này. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "a pain in the breast" (đau) trong giao tiếp thông thường.

mastalgia
A woman gently holds her chest due to mastalgia.