mastectomy
Định nghĩa
Danh từ:
- Phẫu thuật cắt bỏ vú: "Mastectomy" là một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ toàn bộ hoặc một phần mô vú, thường được thực hiện để điều trị hoặc ngăn ngừa ung thư vú.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú để loại bỏ khối u ác tính.)
- (Sau phẫu thuật cắt bỏ vú, quá trình hồi phục của cô ấy kéo dài vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bilateral mastectomy": phẫu thuật cắt bỏ cả hai vú.
- She chose a bilateral mastectomy to reduce her risk of cancer recurrence. (Cô ấy chọn phẫu thuật cắt bỏ cả hai vú để giảm nguy cơ ung thư tái phát.)
- "prophylactic mastectomy": phẫu thuật cắt bỏ vú dự phòng (để ngăn ngừa ung thư).
- Women with high genetic risk may consider a prophylactic mastectomy. (Phụ nữ có nguy cơ di truyền cao có thể cân nhắc phẫu thuật cắt bỏ vú dự phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastectomies (danh từ số nhiều): nhiều ca phẫu thuật cắt bỏ vú.
- The hospital performs hundreds of mastectomies each year. (Bệnh viện thực hiện hàng trăm ca cắt bỏ vú mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Breast removal: cắt bỏ vú (cụm từ mô tả chung).
- Lumpectomy: phẫu thuật cắt bỏ khối u vú (chỉ loại bỏ một phần mô vú, không phải toàn bộ vú).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mastectomy", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa): - "a life-saving mastectomy": phẫu thuật cắt bỏ vú cứu sống.
- The mastectomy was a life-saving procedure for her. (Phẫu thuật cắt bỏ vú là một thủ thuật cứu sống cô ấy.)
Lưu ý
- Từ "mastectomy" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ngoài các cuộc thảo luận về sức khỏe vú.