master cylinder

master cylinder

The mechanic checks the master cylinder in the car's engine bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xi lanh chính (trong hệ thống phanh): "master cylinder" một bộ phận trong hệ thống phanh thủy lực của xe cộ. dạng hình trụ, chứa dầu phanh (brake fluid) được nén bởi một pít-tông (piston) khi người lái đạp phanh. Áp lực từ xi lanh chính sẽ truyền dầu phanh đến các xi lanh phanhbánh xe, tạo lực ép phanh vào đĩa phanh hoặc tang trống để dừng xe.
dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã thay thế xi lanh chính bị hỏng để sửa vấn đề phanh.)
  • (Nếu xi lanh chính bị rỉ, bạn có thể mất áp lực phanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master cylinder failure": sự cố hỏng xi lanh chính, thường dẫn đến mất phanh hoàn toàn hoặc phanh yếu.

    • A sudden master cylinder failure can cause a dangerous accident. (Một sự cố hỏng xi lanh chính đột ngột có thể gây ra tai nạn nguy hiểm.)
  • "Dual master cylinder": xi lanh chính kép, một thiết kế an toàn hai buồng riêng biệt để đảm bảo phanh vẫn hoạt động nếu một buồng bị hỏng.

    • Modern cars use a dual master cylinder for improved safety. (Xe hơi hiện đại sử dụng xi lanh chính kép để tăng cường an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brake master cylinder (n): xi lanh chính phanh, tên gọi đầy đủ phổ biến hơn của "master cylinder" trong ngữ cảnh ô tô.

    • The brake master cylinder is located near the firewall. (Xi lanh chính phanh được đặt gần vách ngăn động cơ.)
  • Clutch master cylinder (n): xi lanh chính ly hợp, một bộ phận tương tự nhưng dùng trong hệ thống ly hợp thủy lực.

    • A faulty clutch master cylinder makes it hard to shift gears. (Xi lanh chính ly hợp bị hỏng khiến việc sang số trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brake fluid reservoir: bình chứa dầu phanh (thường được tích hợp với xi lanh chính, nhưng không phải cùng một bộ phận).
  • Hydraulic master cylinder: xi lanh chính thủy lực (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn, bao gồm cả phanh ly hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "master cylinder" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "master cylinder" đây từ chuyên ngành.