master of arts in teaching

master of arts in teaching

A teacher proudly displays her Master of Arts in Teaching diploma on her classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bằng thạc sĩ trong lĩnh vực giảng dạy: "master of arts in teaching" một bằng cấp sau đại học (thạc sĩ) tập trung vào việc đào tạo chuyên sâu về phương pháp giảng dạy, lý thuyết giáo dục thực hành sư phạm, thường dành cho những người muốn trở thành giáo viên chuyên nghiệp hoặc nâng cao kỹ năng giảng dạy.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng thạc sĩ giảng dạy từ trường đại học vào năm ngoái.)
  • (Anh ấy đang học để lấy bằng thạc sĩ giảng dạy nhằm trở thành giáo viên trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue a master of arts in teaching": theo đuổi bằng thạc sĩ giảng dạy.
    • Many educators pursue a master of arts in teaching to advance their careers. (Nhiều nhà giáo dục theo đuổi bằng thạc sĩ giảng dạy để thăng tiến trong sự nghiệp.)
  • "a master of arts in teaching program": chương trình đào tạo thạc sĩ giảng dạy.
    • The master of arts in teaching program includes practical classroom experience. (Chương trình thạc sĩ giảng dạy bao gồm kinh nghiệm thực tế trong lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Master of Education (M.Ed.): bằng thạc sĩ giáo dục, tập trung vào lý thuyết quản lý giáo dục, khác với "master of arts in teaching" vốn nhấn mạnh vào thực hành giảng dạy.
  • Teaching credential: chứng chỉ giảng dạy, thường yêu cầu cơ bản hơn so với bằng thạc sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Master's degree in teaching: bằng thạc sĩ giảng dạy (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • MAT (viết tắt): viết tắt phổ biến của "master of arts in teaching".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work toward a master of arts in teaching: phấn đấu để đạt được bằng thạc sĩ giảng dạy.
    • She is working toward a master of arts in teaching while working part-time. ( ấy đang phấn đấu để đạt được bằng thạc sĩ giảng dạy trong khi làm việc bán thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • "A master of arts in teaching is a stepping stone": bằng thạc sĩ giảng dạy một bước đệm.
    • For many, a master of arts in teaching is a stepping stone to becoming a school principal. (Đối với nhiều người, bằng thạc sĩ giảng dạy một bước đệm để trở thành hiệu trưởng trường học.)