master of divinity
Định nghĩa
Danh từ: Master of Divinity là một bằng thạc sĩ chuyên ngành tôn giáo, thường được cấp bởi các trường thần học hoặc chủng viện. Bằng này tập trung vào việc đào tạo chuyên sâu về thần học, kinh thánh, lịch sử tôn giáo và các kỹ năng mục vụ, nhằm chuẩn bị cho người học làm việc trong các vai trò lãnh đạo tôn giáo như mục sư, linh mục hoặc nhà truyền giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã lấy bằng Thạc sĩ Thần học tại chủng viện trước khi trở thành mục sư.)
- (Chương trình Thạc sĩ Thần học yêu cầu ba năm học toàn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được viết tắt là M.Div., và là một văn bằng chuyên nghiệp phổ biến trong các giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là trong các giáo phái Tin Lành.
- (Bằng này được coi là bằng chuyên môn cuối cùng cho mục vụ, tương tự như bằng Tiến sĩ Luật cho ngành luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Master of Theological Studies (M.T.S.): bằng thạc sĩ nghiên cứu thần học, thường tập trung vào học thuật hơn là thực hành mục vụ.
- Doctor of Ministry (D.Min.): bằng tiến sĩ mục vụ, dành cho những người đã có kinh nghiệm và muốn nâng cao chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Thạc sĩ Thần học: cách dịch phổ biến của "Master of Divinity" trong tiếng Việt.
- Bằng Mục vụ: một cách gọi khác nhấn mạnh tính ứng dụng thực tế của bằng này.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "Master of Divinity", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Earn a Master of Divinity: đạt được bằng Thạc sĩ Thần học. - Pursue a Master of Divinity: theo đuổi bằng Thạc sĩ Thần học.
Thành ngữ liên quan
- "To answer the call": đáp lại tiếng gọi (thường là thiên chức tôn giáo), liên quan đến việc theo học Master of Divinity để trở thành mục sư.
- He felt a strong calling to ministry, so he decided to pursue a Master of Divinity. (Anh ấy cảm thấy một tiếng gọi mạnh mẽ đến mục vụ, vì vậy anh quyết định theo đuổi bằng Thạc sĩ Thần học.)