master of laws

Định nghĩa

Danh từ:
- Bằng thạc sĩ luật: "master of laws" một bằng cấp sau đại học trong lĩnh vực luật, thường được viết tắt LL.M. (từ tiếng Latinh Legum Magister). Đây bằng dành cho những người đã bằng cử nhân luật muốn chuyên sâu hơn trong một lĩnh vực pháp cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã lấy bằng thạc sĩ luật về luật nhân quyền quốc tế.)
  • (Anh ấy đang theo đuổi bằng thạc sĩ luật để chuyên sâu về luật doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master of Laws degree": cụm từ này nhấn mạnh vào văn bằng cụ thể.

    • A Master of Laws degree is often required for academic positions in law. (Bằng thạc sĩ luật thường được yêu cầu cho các vị trí học thuật trong ngành luật.)
  • "LL.M.": viết tắt phổ biến của "Master of Laws", thường dùng trong văn bản chính thức.

    • Many universities offer LL.M. programs in various legal specialties. (Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình thạc sĩ luật trong nhiều chuyên ngành pháp khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Master of Laws (LL.M.): dạng đầy đủ viết tắt.
  • Doctor of Laws (LL.D.): bằng tiến sĩ luật, cao hơn thạc sĩ.
  • Juris Doctor (J.D.): bằng cử nhân luật tại Hoa Kỳ (khác với thạc sĩ).
Từ đồng nghĩa
  • LL.M. degree: bằng thạc sĩ luật (viết tắt).
  • Advanced law degree: bằng cấp luật nâng cao.
  • Postgraduate law qualification: chứng chỉ luật sau đại học.
Các cụm từ liên quan
  • To earn a Master of Laws: đạt được bằng thạc sĩ luật.

    • After years of study, he finally earned a Master of Laws. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy đã đạt được bằng thạc sĩ luật.)
  • To pursue a Master of Laws: theo đuổi bằng thạc sĩ luật.

    • She decided to pursue a Master of Laws to advance her career. ( ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ luật để thăng tiến sự nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "master of laws", đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.
master of laws
A student proudly holds her Master of Laws diploma after the graduation ceremony.