master of literature
Danh từ: "master of literature" là một bằng thạc sĩ chuyên ngành văn học. Đây là một học vị cao hơn bằng cử nhân, thường yêu cầu hoàn thành các khóa học nâng cao và một luận văn hoặc dự án nghiên cứu trong lĩnh vực văn học.
- (Cô ấy đã đạt được bằng thạc sĩ văn học từ Đại học Cambridge.)
- (Anh ấy đang theo đuổi bằng thạc sĩ văn học chuyên ngành thơ hiện đại.)
"to hold a master of literature": sở hữu bằng thạc sĩ văn học.
- Many professors hold a master of literature in their respective fields. (Nhiều giáo sư sở hữu bằng thạc sĩ văn học trong các lĩnh vực chuyên môn của họ.)
"a master of literature degree": một tấm bằng thạc sĩ văn học.
- A master of literature degree can open doors to teaching and research positions. (Bằng thạc sĩ văn học có thể mở ra cơ hội cho các vị trí giảng dạy và nghiên cứu.)
- Master's in literature (n): bằng thạc sĩ văn học (cách nói thông dụng hơn).
- He completed his master's in literature last year. (Anh ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ văn học vào năm ngoái.)
- Master of Arts in Literature (n): bằng thạc sĩ nghệ thuật chuyên ngành văn học (một dạng tương đương).
- She received a Master of Arts in Literature from Stanford. (Cô ấy nhận bằng thạc sĩ nghệ thuật chuyên ngành văn học từ Stanford.)
- Graduate degree in literature: bằng sau đại học về văn học.
- Postgraduate qualification in literature: chứng chỉ sau đại học về văn học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "master of literature", nhưng có thể dùng: - Work towards a master of literature: nỗ lực để đạt được bằng thạc sĩ văn học. - She is working towards a master of literature while teaching part-time. (Cô ấy đang nỗ lực để đạt được bằng thạc sĩ văn học trong khi dạy bán thời gian.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "master of literature".