master of science in engineering
A student proudly holds her Master of Science in Engineering diploma at her graduation ceremony.
Định nghĩa
Danh từ: - Bằng thạc sĩ kỹ thuật: "master of science in engineering" là một bằng cấp sau đại học (thạc sĩ) trong lĩnh vực kỹ thuật, tập trung vào các khía cạnh khoa học và nghiên cứu của ngành kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ kỹ thuật từ một trường đại học danh tiếng.)
- (Chương trình cấp bằng thạc sĩ kỹ thuật với chuyên ngành kỹ thuật xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pursue a master of science in engineering": theo đuổi bằng thạc sĩ kỹ thuật.
- Many students pursue a master of science in engineering to advance their careers. (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng thạc sĩ kỹ thuật để thăng tiến sự nghiệp.)
- "a master of science in engineering degree": bằng thạc sĩ kỹ thuật.
- He holds a master of science in engineering degree in mechanical engineering. (Anh ấy có bằng thạc sĩ kỹ thuật ngành cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Master of Engineering (M.Eng.): bằng thạc sĩ kỹ thuật (thường tập trung vào thực hành hơn nghiên cứu).
- The Master of Engineering program emphasizes practical skills. (Chương trình thạc sĩ kỹ thuật nhấn mạnh kỹ năng thực hành.)
- Master of Science (M.S.): bằng thạc sĩ khoa học (có thể bao gồm nhiều lĩnh vực, không chỉ kỹ thuật).
- A Master of Science in Engineering is a specific type of Master of Science degree. (Bằng thạc sĩ kỹ thuật là một loại bằng thạc sĩ khoa học cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Thạc sĩ kỹ thuật: cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt.
- Bằng thạc sĩ ngành kỹ thuật: diễn đạt tương đương.
- M.S. in Engineering: viết tắt thường dùng.
Thành ngữ liên quan
- "to have a master of science in engineering under one's belt": có được bằng thạc sĩ kỹ thuật (thành tích đáng kể).
- With a master of science in engineering under his belt, he easily found a good job. (Với bằng thạc sĩ kỹ thuật trong tay, anh ấy dễ dàng tìm được việc làm tốt.)