master of theology
Danh từ: Bằng thạc sĩ thần học. Đây là một học vị sau đại học (master's degree) chuyên sâu về lĩnh vực thần học, nghiên cứu về các tín ngưỡng tôn giáo, giáo lý, và lịch sử tôn giáo.
- (Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ thần học từ trường đại học sau hai năm học tập.)
- (Cô ấy hiện đang theo đuổi bằng thạc sĩ thần học để đào sâu hiểu biết về các văn bản tôn giáo.)
"to have a master of theology": sở hữu bằng thạc sĩ thần học.
- Many pastors have a master of theology to guide their ministry. (Nhiều mục sư có bằng thạc sĩ thần học để hướng dẫn công việc mục vụ của họ.)
"to receive a master of theology": nhận được bằng thạc sĩ thần học.
- She received a master of theology with honors. (Cô ấy đã nhận được bằng thạc sĩ thần học với danh dự.)
Thạc sĩ thần học: Cụm từ tiếng Việt tương đương, thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
- Ông ấy là một thạc sĩ thần học nổi tiếng. (He is a famous master of theology.)
Master of Divinity (M.Div.): Bằng thạc sĩ về mục vụ, một học vị khác trong thần học, tập trung vào thực hành tôn giáo hơn là nghiên cứu lý thuyết.
- Bachelor of Theology (B.Th.): Bằng cử nhân thần học, cấp độ thấp hơn.
- Bằng thạc sĩ thần học: Cụm từ mô tả chính xác học vị này.
- Học vị thần học sau đại học: Dùng để chỉ chung các bằng cấp thần học ở bậc thạc sĩ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "master of theology". Tuy nhiên, có thể dùng: - Study for a master of theology: học để lấy bằng thạc sĩ thần học. - He is studying for a master of theology at the seminary. (Anh ấy đang học để lấy bằng thạc sĩ thần học tại chủng viện.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "master of theology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể gặp: - "A master of theology, a servant of faith": Một người có bằng thạc sĩ thần học, nhưng là người phục vụ đức tin (nhấn mạnh sự khiêm tốn).