master's degree

master's degree

A student proudly holds her master's degree diploma at graduation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bằng thạc sĩ: Một học vị cao hơn bằng cử nhân nhưng thấp hơn bằng tiến sĩ, thường yêu cầu hoàn thành các khóa học chuyên sâu nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận bằng thạc sĩ kinh tế từ Đại học Harvard.)
  • (Sau khi hoàn thành bằng cử nhân, anh ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ về khoa học máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a master's degree in [field]": bằng thạc sĩ trong một lĩnh vực nào đó.
    • She has a master's degree in education and now works as a school principal. ( ấy bằng thạc sĩ về giáo dục hiện đang làm hiệu trưởng một trường học.)
  • "to pursue a master's degree": theo đuổi việc học bằng thạc sĩ.
    • Many students pursue a master's degree to specialize in their chosen career. (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng thạc sĩ để chuyên sâu hơn trong lĩnh vực nghề nghiệp đã chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Master's (n, không chính thức): cách nói rút gọn của "master's degree".
    • She's working on her master's at the moment. ( ấy hiện đang làm bằng thạc sĩ.)
  • Master (n): thường dùng trong "Master of Arts" (thạc sĩ khoa học xã hội) hoặc "Master of Science" (thạc sĩ khoa học tự nhiên).
    • He received a Master of Science in biology. (Anh ấy nhận bằng Thạc sĩ Khoa học về sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Graduate degree: bằng cấp sau đại học (bao gồm cả thạc sĩ tiến sĩ).
  • Postgraduate degree: bằng cấp sau đại học (thường dùngAnh).
Các cụm từ liên quan
  • Master's program: chương trình đào tạo thạc sĩ.
    • The master's program in engineering requires two years of study. (Chương trình thạc sĩ kỹ thuật yêu cầu hai năm học.)
  • Master's thesis: luận văn thạc sĩ.
    • She defended her master's thesis on climate change last week. ( ấy đã bảo vệ luận văn thạc sĩ về biến đổi khí hậu vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "A master's degree is not a golden ticket": bằng thạc sĩ không phải tấm vàng (ám chỉ việc bằng thạc sĩ không đảm bảo thành công ngay lập tức).
    • He learned that a master's degree is not a golden ticket to a high-paying job. (Anh ấy nhận ra rằng bằng thạc sĩ không phải tấm vàng dẫn đến công việc lương cao.)