mastering
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Hành động làm đĩa gốc: Quá trình tạo ra bản ghi âm hoặc ghi hình chính (master recording) để từ đó có thể sao chép ra các bản sao.
- Sự thành thạo, tinh thông: Quá trình trở nên thành thạo hoặc tinh thông trong việc sử dụng một kỹ năng, công cụ, hoặc lĩnh vực nào đó.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "master"):
- Đang làm chủ, đang tinh thông: Hành động đang diễn ra của việc học hỏi và kiểm soát hoàn toàn một kỹ năng, kiến thức, hoặc tình huống.
- Đang làm đĩa gốc: Hành động đang tạo bản ghi âm/gốc cho mục đích sao chép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He received a bill for mastering the concert and making 100 copies. (Anh ấy nhận được hóa đơn cho việc làm đĩa gốc buổi hòa nhạc và tạo 100 bản sao.)
- His mastering of the art of cooking took a long time. (Việc tinh thông nghệ thuật nấu ăn của anh ấy đã mất rất nhiều thời gian.)
Động từ:
- She is mastering the piano after years of practice. (Cô ấy đang làm chủ cây đàn piano sau nhiều năm luyện tập.)
- The engineer is mastering the final track of the album. (Kỹ sư âm thanh đang thực hiện làm đĩa gốc cho bản nhạc cuối cùng của album.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mastering a skill" (Danh từ): Quá trình đạt được trình độ cao về một kỹ năng.
- Mastering a new language requires consistent effort. (Việc tinh thông một ngôn ngữ mới đòi hỏi nỗ lực kiên trì.)
"Audio mastering" (Danh từ ghép): Kỹ thuật làm chủ âm thanh trong sản xuất âm nhạc.
- Audio mastering is the final step in music production. (Làm chủ âm thanh là bước cuối cùng trong sản xuất âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Master (động từ/danh từ): Làm chủ; bậc thầy.
- She wants to master the art of negotiation. (Cô ấy muốn làm chủ nghệ thuật đàm phán.)
- Mastery (danh từ): Sự làm chủ, sự tinh thông.
- He has complete mastery of the subject. (Anh ấy có sự tinh thông hoàn toàn về chủ đề này.)
- Mastered (động từ, quá khứ): Đã làm chủ, đã tinh thông.
- He mastered the technique in just a few weeks. (Anh ấy đã làm chủ kỹ thuật đó chỉ trong vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Proficiency (danh từ): Sự thành thạo.
- Her proficiency in coding is impressive. (Sự thành thạo lập trình của cô ấy thật ấn tượng.)
- Expertise (danh từ): Chuyên môn, sự tinh thông.
- His expertise in chess is well-known. (Chuyên môn cờ vua của anh ấy rất nổi tiếng.)
- Command (danh từ): Sự kiểm soát, làm chủ.
- She has a strong command of English grammar. (Cô ấy có khả năng làm chủ ngữ pháp tiếng Anh mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Master over (động từ + giới từ): Làm chủ, vượt qua.
- He finally mastered over his fear of public speaking. (Cuối cùng anh ấy đã làm chủ nỗi sợ nói trước đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Master of all trades (thành ngữ): Người thông thạo nhiều lĩnh vực.
- He is a master of all trades, but a jack of none. (Anh ấy là người thông thạo nhiều lĩnh vực, nhưng không tinh thông lĩnh vực nào.)