masterless

masterless

A lone masterless samurai walks through a quiet bamboo forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chủ, không người kiểm soát: "masterless" mô tả trạng thái của một người hoặc vật không thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của bất kỳ ai, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
    • Vô chủ, lang thang: Thường dùng để chỉ những người không chủ (như nô lệ được giải phóng, kẻ lang thang) hoặc động vật không người nuôi.
dụ sử dụng
  • (Những hình phạt khắc nghiệt dành cho kẻ lang thang cứng đầu những người không chủ rất phổ biến vào thời trung cổ.)
  • (Một con chó vô chủ lang thang trên đường phố, tìm kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masterless samurai": chỉ một samurai không còn chủ (rōnin) trong lịch sử Nhật Bản.

    • The masterless samurai wandered the land, offering his sword to the highest bidder. (Người samurai không chủ lang thang khắp vùng đất, rao bán thanh kiếm của mình cho người trả giá cao nhất.)
  • "Masterless government": một chính phủ không người lãnh đạo rõ ràng hoặc không sự kiểm soát tập trung.

    • The country fell into chaos after the revolution, becoming a masterless state. (Đất nước rơi vào hỗn loạn sau cuộc cách mạng, trở thành một quốc gia không người cai trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Master (n): chủ nhân, người kiểm soát.

    • The master of the house gave orders to the servants. (Chủ nhà ra lệnh cho người hầu.)
  • Mastery (n): sự làm chủ, sự tinh thông.

    • She has complete mastery of the piano. ( ấy hoàn toàn làm chủ cây đàn piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Lordless: không lãnh chúa.

    • The lordless knight sought service in a foreign court. (Hiệp sĩ không chủ tìm kiếm sự phục vụ tại một triều đình nước ngoài.)
  • Ownerless: không chủ sở hữu.

    • The ownerless property was claimed by the state. (Tài sản vô chủ đã bị nhà nước tuyên bố chủ quyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be without a master: không chủ.

    • After the rebellion, many former slaves were without a master. (Sau cuộc nổi loạn, nhiều nô lệ không chủ.)
  • To go masterless: trở nên vô chủ.

    • When the king died, the kingdom went masterless. (Khi nhà vua qua đời, vương quốc trở nên vô chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • A masterless man is like a ship without a rudder: Người không chủ giống như con thuyền không bánh lái (ám chỉ sự thiếu định hướng).
    • Without a mentor, he felt like a masterless man, drifting through life. (Không người hướng dẫn, anh ấy cảm thấy như một người không chủ, trôi dạt qua cuộc đời.)