masthead

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đỉnh cột buồm: "masthead" chỉ phần trên cùng hoặc đỉnh của cột buồm trên tàu thuyền.
    • Tít báo, đầu báo: Trong ngành xuất bản, "masthead" tiêu đề của một tờ báo hoặc tạp chí, thường được in trên trang nhất trang xã luận.
    • Danh sách ban biên tập: "masthead" cũng một danh sách được in trong tất cả các số báo hoặc tạp chí (thườngtrang xã luận) cung cấp tên của ấn phẩm tên của đội ngũ biên tập, v.v.
dụ sử dụng
  • Đỉnh cột buồm:

    • The sailor climbed to the masthead to check the horizon. (Người thủy thủ trèo lên đỉnh cột buồm để kiểm tra đường chân trời.)
  • Tít báo, đầu báo:

    • The newspaper's masthead features a bold, red font. (Tít báo của tờ báo đó phông chữ đỏ đậm.)
  • Danh sách ban biên tập:

    • The masthead lists the editor-in-chief and all contributing writers. (Danh sách ban biên tập liệt kê tổng biên tập tất cả các cây bút cộng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear in the masthead": xuất hiện trong danh sách ban biên tập.

    • Her name first appeared in the masthead of the magazine last year. (Tên của ấy lần đầu tiên xuất hiện trong danh sách ban biên tập của tạp chí vào năm ngoái.)
  • "masthead flag": cờ hiệu trên đỉnh cột buồm, thường dùng trong hải quân.

    • The ship raised its masthead flag during the ceremony. (Con tàu đã kéo cờ hiệu trên đỉnh cột buồm trong buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mast (n): cột buồm (phần thân chính, không bao gồm đỉnh).

    • The mast was damaged in the storm. (Cột buồm đã bị hư hỏng trong cơn bão.)
  • Headline (n): tiêu đề bài báo (khác với "masthead" tiêu đề của toàn bộ ấn phẩm).

    • The headline of the article was very catchy. (Tiêu đề của bài báo rất bắt mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Flagpole (n): cột cờ (tương tự về hình dạng, nhưng không dùng trong ngữ cảnh báo chí).
  • Banner (n): biểu ngữ, tiêu đề lớn (trong báo chí, có thể thay thế "masthead" khi nói về tiêu đề).
    • The banner of the newspaper is printed in red. (Biểu ngữ của tờ báo được in màu đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "masthead".
Thành ngữ liên quan
  • "from masthead to keel": từ đỉnh cột buồm đến sống tàu (nghĩa bóng: từ trên xuống dưới, toàn bộ con tàu).
    • The inspection covered the ship from masthead to keel. (Cuộc kiểm tra bao phủ con tàu từ đỉnh cột buồm đến sống tàu.)
masthead
The newspaper's masthead is printed clearly at the top of the front page.