mastication
/,mæsti'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự nhai: Hành động nghiền nát và xé nhỏ thức ăn trong miệng bằng răng, thường là bước đầu tiên của quá trình tiêu hóa.
- (Kỹ thuật) Sự nghiền, sự nhào trộn: Quá trình cơ học nhằm nghiền nhỏ, nhào trộn hoặc làm biến đổi vật liệu, thường trong sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sinh lý):
- La mastication est essentielle pour une bonne digestion. (Sự nhai là cần thiết cho việc tiêu hóa tốt.)
- Les problèmes dentaires peuvent gêner la mastication. (Các vấn đề về răng có thể cản trở việc nhai.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- La mastication du caoutchouc améliore ses propriétés. (Việc nghiền cao su cải thiện các đặc tính của nó.)
- Cette machine est utilisée pour la mastication des matières plastiques. (Máy này được dùng cho việc nghiền nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mastication prolongée": Nhai kỹ.
- La mastication prolongée est recommandée par les nutritionnistes. (Việc nhai kỹ được các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị.)
"Phase de mastication": Giai đoạn nhai/nghiền.
- La phase de mastication dans le processus industriel est cruciale. (Giai đoạn nghiền trong quy trình công nghiệp là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Mastiquer (động từ): Nhai, nghiền.
- Il faut bien mastiquer les aliments. (Phải nhai kỹ thức ăn.)
Masticateur (danh từ giống đực): Máy nghiền; (tính từ) thuộc về việc nhai.
- un masticateur industriel (một máy nghiền công nghiệp)
- les muscles masticateurs (các cơ nhai)
Từ đồng nghĩa
- Sự nhai (nghĩa sinh lý):
- Chewing (từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc informal).
- Sự nghiền (nghĩa kỹ thuật):
- Broyage: sự nghiền, tán.
- Malaxage: sự nhào trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "mastication". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "mastiquer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mastication").
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự nhai
- (kỹ thuật) sự nghiền
- Mastication du caoutchoucsự nghiền cao su