masticophis

masticophis

A long, slender masticophis slithers across a sunlit desert path.

Định nghĩa

Danh từ: Masticophis một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi rắn thuộc họ Colubridae, thường được gọi là rắn roi. Đây nhóm rắn thân hình mảnh mai, dài nhanh nhẹn, thường được tìm thấyBắc Mỹ Trung Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa "rắn roi" do hình dáng giống roi da của chúng.

dụ sử dụng
  • (Masticophis một chi rắn họ Colubridae thường được gọi là rắn roi.)
  • (Các loài masticophis nổi tiếng với tốc độ sự nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: Masticophis đôi khi được coi một phần của chi Coluber, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy chúng một chi riêng biệt.

    • Taxonomists often debate whether Masticophis should be merged with Coluber. (Các nhà phân loại học thường tranh luận liệu Masticophis nên được sáp nhập vào Coluber hay không.)
  • Sinh thái học: Chi rắn này chủ yếu ăn thằn lằn, chim nhỏ động vật nhỏ, săn mồi bằng cách rượt đuổi.

    • Masticophis uses its speed to hunt lizards in open habitats. (Masticophis sử dụng tốc độ của để săn thằn lằn trong môi trường sống mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn roi (whip snake): Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
    • Rắn roi thường màu xanh hoặc nâu để ngụy trang. (Whip snakes often have green or brown color for camouflage.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn roi: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
    • Rắn roi một loài rắn không độc. (Whip snakes are a non-venomous species.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến đây thuật ngữ chuyên ngành.