mastigomycota

Định nghĩa

Mastigomycota một danh từ trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm nấm bào tử giao tử (tế bào sinh sản) khả năng di chuyển ( roi). Trong một số hệ thống phân loại, nhóm này được xếp vào nhóm Nấm tảo (Phycomycetes) cùng với ngành Zygomycota.

dụ sử dụng
  • (Mastigomycota is an important fungal phylum in the study of organism evolution.)
  • (Species belonging to Mastigomycota often live in aquatic or moist soil environments.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân loại Mastigomycota": quá trình phân loại các loài nấm trong nhóm này.

    • Phân loại Mastigomycota đã thay đổi nhiều trong thế kỷ 20. (The classification of Mastigomycota changed significantly in the 20th century.)
  • "đặc điểm của Mastigomycota": các đặc điểm sinh học đặc trưng như bào tử roi.

    • Đặc điểm nổi bật của Mastigomycota bào tử động roi. (A prominent feature of Mastigomycota is motile spores with flagella.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastigomycetous (tính từ): thuộc về nhóm Mastigomycota.
    • Cấu trúc mastigomycetous thường thấy trong các loài nấm thủy sinh. (Mastigomycetous structures are commonly found in aquatic fungi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm bào tử động: cách gọi dễ hiểu hơn, mô tả đặc điểm chính.
  • Phycomycetes (một phần): trong các hệ thống phân loại , Mastigomycota được coi một phần của nhóm Phycomycetes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

mastigomycota
A scientist observes mastigomycota under a microscope.