mastigophoran

mastigophoran

A scientist observes a mastigophoran under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Trùng roi (mastigophoran) một loại động vật nguyên sinh (protozoa) sống tự do, thường không khả năng quang hợp, các phần phụ hình roi (flagella) dùng để di chuyển. Một số loài trong nhóm này tác nhân gây bệnh cho người các động vật khác.

dụ sử dụng
  • (Con trùng roi bơi nhanh nhờ các roi hình roi của .)
  • (Một số loài trùng roi, như Trypanosoma, gây bệnh ngủngười.)
  • (Trùng roi được tìm thấy trong môi trường nước ngọt nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mastigophoran infection": nhiễm trùng do trùng roi gây ra.
    • The patient was diagnosed with a mastigophoran infection after laboratory tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm trùng trùng roi sau các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
  • "mastigophoran morphology": hình thái học của trùng roi.
    • Studying mastigophoran morphology helps classify different species. (Nghiên cứu hình thái học của trùng roi giúp phân loại các loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastigophora (danh từ số nhiều): lớp hoặc nhóm các sinh vật trùng roi.
    • Mastigophora includes both free-living and parasitic species. (Lớp Mastigophora bao gồm cả loài sống tự do loài ký sinh.)
  • Flagellate (danh từ): một tên gọi khác cho trùng roi, nhấn mạnh vào đặc điểm roi.
    • Flagellates are a major group of protozoans. (Trùng roi một nhóm động vật nguyên sinh chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Flagellate: trùng roi (dùng phổ biến hơn trong văn bản khoa học).
  • Zoomastigophorean: một thuật ngữ chuyên ngành hơn, chỉ trùng roi không quang hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mastigophoran" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mastigophoran".