mastocyte

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mastocyte (tế bào mast) một loại tế bào lớn trong liên kết, chứa histamine, heparin serotonin. Các chất này được giải phóng trong các phản ứng dị ứng hoặc phản ứng với tổn thương hoặc viêm nhiễm.
dụ sử dụng
  • (Mastocyte giải phóng histamine trong phản ứng dị ứng.)
  • (Viêm nhiễm có thể kích hoạt mastocyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mastocyte degranulation": quá trình giải phóng các hạt chứa histamine các chất khác từ mastocyte.

    • Mastocyte degranulation is a key step in allergic responses. (Sự giải phóng hạt của mastocyte một bước quan trọng trong phản ứng dị ứng.)
  • "mastocyte stabilizer": chất ổn định mastocyte, dùng trong điều trị dị ứng.

    • Cromolyn sodium is a mastocyte stabilizer. (Natri cromolyn một chất ổn định mastocyte.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastocytosis (danh từ): bệnh liên quan đến sự tăng sinh bất thường của mastocyte.

    • Mastocytosis can cause skin lesions and systemic symptoms. (Mastocytosis có thể gây tổn thương da triệu chứng toàn thân.)
  • Mast cell (danh từ): tên gọi khác của mastocyte, thường dùng trong y văn.

    • Mast cells are found in connective tissues. (Tế bào mast trong liên kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào mast (từ đồng nghĩa tiếng Việt): tế bào chứa histamine heparin, vai trò trong dị ứng.
  • Labrocyte (từ đồng nghĩa hiếm gặp): tế bào chức năng tương tự mastocyte.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mastocyte" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mastocyte".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mastocyte
A scientist examines a mastocyte under a microscope.