mastodont

mastodont

A museum visitor points at the skeleton of a mastodont.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Voi răng mấu: "Mastodont" (hay "mastodon") một loài động vật lớn, giống voi, đã tuyệt chủng, từng sống rộng rãi trên toàn thế giới từ kỷ Miocen đến kỷ Pleistocen. Chúng khác với voi ma múthình dạng răng hàm (răng các mấu hình nón thay vì các phiến men phẳng).
dụ sử dụng
  • (Voi răng mấu một loài khổng lồ thời tiền sử từng lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước.)
  • (Hóa thạch của voi răng mấu đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mastodont" (nghĩa bóng): Đôi khi từ này được dùng để chỉ một thứ đó rất lớn, cồng kềnh hoặc lỗi thời, giống như một "cỗ máy khổng lồ" hoặc "tổ chức to lớn".
    • The company's outdated computer system was a true mastodont of technology. (Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty thực sự một "cỗ máy khổng lồ" trong công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastodon (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "mastodont", mang cùng nghĩa.
    • The museum has a complete skeleton of a mastodon. (Bảo tàng một bộ xương hoàn chỉnh của voi răng mấu.)
  • Mastodontine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến voi răng mấu.
    • The mastodontine fossils were carefully studied by paleontologists. (Các hóa thạch của voi răng mấu đã được các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Voi ma mút (mammoth): Một loài voi tiền sử khác, nhưng khác voi răng mấucấu trúc răng kích thước (voi ma mút thường lông dài răng hàm dạng phiến).
  • Voi cổ đại (ancient elephant): Một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loài voi đã tuyệt chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mastodont", đây danh từ chỉ động vật cổ đại. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả như:
    • "To unearth a mastodont": Khai quật một bộ xương voi răng mấu.
      • Scientists unearthed a mastodont skull in the riverbed. (Các nhà khoa học đã khai quật một hộp sọ voi răng mấulòng sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a mastodont in a china shop": Một cách nói đùa, tương tự "like a bull in a china shop", để chỉ ai đó hoặc thứ đó rất vụng về, to lớn trong không gian chật hẹp.
    • He moved through the tiny room like a mastodont in a china shop, knocking over everything. (Anh ấy di chuyển qua căn phòng nhỏ như một con voi răng mấu trong tiệm đồ sứ, làm đổ vỡ mọi thứ.)