mastodont
Định nghĩa
- Danh từ:
- Voi răng mấu: "Mastodont" (hay "mastodon") là một loài động vật có vú lớn, giống voi, đã tuyệt chủng, từng sống rộng rãi trên toàn thế giới từ kỷ Miocen đến kỷ Pleistocen. Chúng khác với voi ma mút ở hình dạng răng hàm (răng có các mấu hình nón thay vì các phiến men phẳng).
Ví dụ sử dụng
- (Voi răng mấu là một loài khổng lồ thời tiền sử từng lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước.)
- (Hóa thạch của voi răng mấu đã được tìm thấy ở Bắc Mỹ và châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mastodont" (nghĩa bóng): Đôi khi từ này được dùng để chỉ một thứ gì đó rất lớn, cồng kềnh hoặc lỗi thời, giống như một "cỗ máy khổng lồ" hoặc "tổ chức to lớn".
- The company's outdated computer system was a true mastodont of technology. (Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty thực sự là một "cỗ máy khổng lồ" trong công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastodon (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "mastodont", mang cùng nghĩa.
- The museum has a complete skeleton of a mastodon. (Bảo tàng có một bộ xương hoàn chỉnh của voi răng mấu.)
- Mastodontine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến voi răng mấu.
- The mastodontine fossils were carefully studied by paleontologists. (Các hóa thạch của voi răng mấu đã được các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Voi ma mút (mammoth): Một loài voi tiền sử khác, nhưng khác voi răng mấu ở cấu trúc răng và kích thước (voi ma mút thường có lông dài và răng hàm dạng phiến).
- Voi cổ đại (ancient elephant): Một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loài voi đã tuyệt chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mastodont", vì đây là danh từ chỉ động vật cổ đại. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả như:
- "To unearth a mastodont": Khai quật một bộ xương voi răng mấu.
- Scientists unearthed a mastodont skull in the riverbed. (Các nhà khoa học đã khai quật một hộp sọ voi răng mấu ở lòng sông.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a mastodont in a china shop": Một cách nói đùa, tương tự "like a bull in a china shop", để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó rất vụng về, to lớn trong không gian chật hẹp.
- He moved through the tiny room like a mastodont in a china shop, knocking over everything. (Anh ấy di chuyển qua căn phòng nhỏ như một con voi răng mấu trong tiệm đồ sứ, làm đổ vỡ mọi thứ.)