mastopathy
Mastopathy (danh từ) là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bất kỳ bệnh lý nào của tuyến vú (ngực). Từ này bao gồm tất cả các rối loạn, tổn thương hoặc bệnh tật ảnh hưởng đến mô vú, từ các tình trạng lành tính như viêm, u xơ, cho đến các bệnh ác tính như ung thư vú.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh lý vú lành tính sau khi sinh thiết.)
- (Bệnh lý vú có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau, bao gồm các thay đổi dạng xơ nang và các khối u ác tính.)
Fibrocystic mastopathy: bệnh lý vú dạng xơ nang, một tình trạng lành tính phổ biến gây đau và có khối u ở vú.
- She experienced cyclic breast pain due to fibrocystic mastopathy. (Cô ấy bị đau vú theo chu kỳ do bệnh lý vú dạng xơ nang.)
Malignant mastopathy: bệnh lý vú ác tính, thường đề cập đến ung thư vú.
- Early detection of malignant mastopathy significantly improves treatment outcomes. (Phát hiện sớm bệnh lý vú ác tính cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
Mastopathic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng của bệnh lý vú.
- The mastopathic changes were observed on the mammogram. (Những thay đổi mang tính bệnh lý vú đã được quan sát thấy trên phim chụp nhũ ảnh.)
Mastopathy không có dạng số nhiều thông dụng trong y văn, nhưng có thể dùng mastopathies khi đề cập đến nhiều loại bệnh lý khác nhau.
- Different mastopathies require distinct treatment approaches. (Các bệnh lý vú khác nhau đòi hỏi các phương pháp điều trị riêng biệt.)
- Breast disease: bệnh vú (thuật ngữ thông dụng hơn, ít chuyên môn hóa).
- Mammary pathology: bệnh lý tuyến vú (đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong giải phẫu bệnh).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "mastopathy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng: - Present with mastopathy: biểu hiện bằng bệnh lý vú. - The patient presented with mastopathy characterized by a palpable lump. (Bệnh nhân biểu hiện bệnh lý vú với đặc điểm là một khối u sờ thấy được.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mastopathy". Từ này chỉ xuất hiện trong văn cảnh y khoa chuyên ngành.