mastopexy

Định nghĩa

Danh từ: Mastopexy một thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật thẩm mỹ nhằm nâng hoặc tái định hình bầu ngực. Thủ thuật này thường được thực hiện để khắc phục tình trạng chảy xệ của ngực do tuổi tác, mang thai, cho con hoặc giảm cân.

dụ sử dụng
  • (Sau khi sinh con, ấy quyết định thực hiện phẫu thuật nâng ngực để khôi phục độ săn chắc của bầu ngực.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật giải thích rằng phẫu thuật nâng ngực bao gồm việc loại bỏ da thừa định vị lại núm vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a mastopexy": thực hiện phẫu thuật nâng ngực.
    • She is scheduled to undergo a mastopexy next month. ( ấy dự kiến sẽ thực hiện phẫu thuật nâng ngực vào tháng tới.)
  • "mastopexy with augmentation": phẫu thuật nâng ngực kết hợp đặt túi độn.
    • Many patients choose mastopexy with augmentation for optimal results. (Nhiều bệnh nhân chọn phẫu thuật nâng ngực kết hợp đặt túi độn để kết quả tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastopexy (danh từ): không biến thể phổ biến.
  • Breast lift (cụm từ): thuật ngữ thông dụng tương đương với mastopexy.
    • A breast lift is another name for mastopexy. (Nâng ngực tên gọi khác của phẫu thuật mastopexy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nâng ngực: cụm từ thông dụng trong tiếng Việt.
  • Phẫu thuật nâng ngực: mô tả chi tiết hơn về thủ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mastopexy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "mastopexy" đây thuật ngữ kỹ thuật.

mastopexy
A woman consults with a surgeon about a mastopexy procedure.