mastotermes
A scientist carefully examines a fossilized mastotermes specimen under bright light.
Định nghĩa
Danh từ: mastotermes là một chi mối nguyên thủy, hầu hết đã tuyệt chủng; đôi khi được coi là bộ Cánh đều nguyên thủy nhất.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "mastotermes darwiniensis": loài mối duy nhất còn tồn tại trong chi này, sống ở Úc.
- Mastotermes darwiniensis là loài mối gây hại nghiêm trọng cho các công trình gỗ ở vùng nhiệt đới.
Biến thể và từ gần giống
- Mastotermitidae (danh từ): họ mối chứa chi Mastotermes.
Từ đồng nghĩa
- Mối nguyên thủy: cách gọi thông thường để chỉ các loài mối thuộc chi Mastotermes.
- Mối cổ đại: thuật ngữ mô tả tính chất cổ xưa của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.