mastroquet

Học thuật
Thân thiện
mastroquet

Le mastroquet sert un verre de vin à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán lẻ rượu vang: "mastroquet" là một từ thông tục để chỉ chủ một cửa hàng nhỏ bán rượu vang lẻ.
    • Tiệm phê; quán rượu nhỏ: Từ này cũng được dùng để chỉ chính quán rượu hoặc tiệm phê nhỏ, bình dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mastroquet du coin vend un bon vin rouge. (Ông chủ quán rượugóc phố bán một loại rượu vang đỏ ngon.)
    • On se retrouve au vieux mastroquet? (Chúng ta gặp nhauquán rượu nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chez le mastroquet": Ở tại quán rượu/tiệm phê nhỏ.
    • Il passe ses soirées chez le mastroquet. (Anh ta dành các buổi tối của mìnhquán rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bistrot (n.m): Quán rượu nhỏ, quán ăn bình dân. (Từ này ít mang sắc thái thông tục hơn "mastroquet").
  • Débit de boissons (n.m): Cửa hàng bán đồ uống cồn (từ chính thức hơn).
  • Cafetier, cafetière (n): Chủ quán phê.
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de vin: Người bán rượu vang.
  • Bistrot: Quán rượu nhỏ.
  • Estaminet (cổ, vùng Nord của Pháp): Quán rượu.
Lưu ý
  • Sắc thái: "Mastroquet" là một từ thông tục, đôi khi mang chút ý mỉa mai hoặc thân mật. gợi lên hình ảnh một quán rượu nhỏ, đơn sơ, thườngđịa phương.
  • Cách dùng hiện đại: Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ trang trọng đang dần trở nên ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn học hoặc lời nói của thế hệ trước.
mastroquet

Le mastroquet sert un verre de vin à un client.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người bán lẻ rượu vang
  2. (thông tục) tiệm phê; quán rượu