masturbator

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thủ dâm: "masturbator" dùng để chỉ một người hành vi tự kích thích cơ quan sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục, thường được dùng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc khi mô tả hành vi cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Nhà trị liệu đã thảo luận về những tác động tâm lý của việc một người thủ dâm mãn tính.)
  • (Trong một số nền văn hóa, một người thủ dâm có thể phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-masturbator": người thực hành tự thủ dâm, nhấn mạnh tính tự chủ trong hành vi.

    • The study focused on self-masturbators and their sexual health. (Nghiên cứu tập trung vào những người tự thủ dâm sức khỏe tình dục của họ.)
  • "compulsive masturbator": người thủ dâm cưỡng chế, một thuật ngữ trong tâm lý học lâm sàng.

    • A compulsive masturbator may require behavioral therapy. (Một người thủ dâm cưỡng chế có thể cần liệu pháp hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Masturbation (danh từ): hành động thủ dâm.

    • Masturbation is a normal part of human sexuality. (Thủ dâm một phần bình thường của tình dục con người.)
  • Masturbatory (tính từ): thuộc về thủ dâm.

    • The masturbatory act is often private. (Hành vi thủ dâm thường riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Onanist: người thực hành thủ dâm (từ cổ, bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh thánh về Onan).
  • Self-pleasurer: người tự làm thỏa mãn tình dục (cách nói nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Masturbate to: thủ dâm khi nghĩ đến hoặc nhìn thấy điều đó.
    • He admitted to masturbating to pornography. (Anh ấy thừa nhận đã thủ dâm khi xem nội dung khiêu dâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat the meat (thông tục): thủ dâm (cách nói hài hước hoặc thô tục).

    • He was caught beating the meat in his room. (Anh ấy bị bắt gặp đang thủ dâm trong phòng.)
  • Choke the chicken (thông tục): thủ dâm (cách nói hài hước).

    • Teenagers often joke about choking the chicken. (Thanh thiếu niên thường đùa về việc thủ dâm.)