masturbator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thủ dâm: "masturbator" dùng để chỉ một người có hành vi tự kích thích cơ quan sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục, thường được dùng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc khi mô tả hành vi cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà trị liệu đã thảo luận về những tác động tâm lý của việc là một người thủ dâm mãn tính.)
- (Trong một số nền văn hóa, một người thủ dâm có thể phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-masturbator": người thực hành tự thủ dâm, nhấn mạnh tính tự chủ trong hành vi.
- The study focused on self-masturbators and their sexual health. (Nghiên cứu tập trung vào những người tự thủ dâm và sức khỏe tình dục của họ.)
"compulsive masturbator": người thủ dâm cưỡng chế, một thuật ngữ trong tâm lý học lâm sàng.
- A compulsive masturbator may require behavioral therapy. (Một người thủ dâm cưỡng chế có thể cần liệu pháp hành vi.)
Biến thể và từ gần giống
Masturbation (danh từ): hành động thủ dâm.
- Masturbation is a normal part of human sexuality. (Thủ dâm là một phần bình thường của tình dục con người.)
Masturbatory (tính từ): thuộc về thủ dâm.
- The masturbatory act is often private. (Hành vi thủ dâm thường là riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
- Onanist: người thực hành thủ dâm (từ cổ, bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh thánh về Onan).
- Self-pleasurer: người tự làm thỏa mãn tình dục (cách nói nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Masturbate to: thủ dâm khi nghĩ đến hoặc nhìn thấy điều gì đó.
- He admitted to masturbating to pornography. (Anh ấy thừa nhận đã thủ dâm khi xem nội dung khiêu dâm.)
Thành ngữ liên quan
Beat the meat (thông tục): thủ dâm (cách nói hài hước hoặc thô tục).
- He was caught beating the meat in his room. (Anh ấy bị bắt gặp đang thủ dâm trong phòng.)
Choke the chicken (thông tục): thủ dâm (cách nói hài hước).
- Teenagers often joke about choking the chicken. (Thanh thiếu niên thường đùa về việc thủ dâm.)