mata hari

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mata Hari: Tên gọi của một công người Lan, bị người Pháp xử tử bị coi gián điệp cho Đức trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1876–1917). Từ này thường được dùng để chỉ một người phụ nữ quyến rũ, bí ẩn, hoạt động như gián điệp.

dụ sử dụng
  • (Mata Hari đã bị người Pháp xử tử vào năm 1917 tội gián điệp.)
  • (Trong văn hóa đại chúng, thường được miêu tả như một nữ gián điệp quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Mata Hari": được dùng ẩn dụ để chỉ một người phụ nữ quyến rũ, bí ẩn, có thể làm gián điệp hoặc lừa dối người khác.
    • She acted like a Mata Hari, using her charm to gather secrets. ( ấy hành xử như một Mata Hari, dùng sự quyến rũ để thu thập bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mata Hari (danh từ chung): Khi viết thường, từ này có thể chỉ bất kỳ nữ gián điệp nào nổi tiếng sự quyến rũ.
    • The novel features a Mata Hari character who seduces diplomats. (Cuốn tiểu thuyết một nhân vật Mata Hari quyến rũ các nhà ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ gián điệp: female spy.
  • Điệp viên quyến rũ: seductive agent.
Các cụm từ liên quan
  • "Mata Hari persona": hình tượng Mata Hari, chỉ vẻ ngoài quyến rũ bí ẩn.
    • She adopted a Mata Hari persona to infiltrate the party. ( ấy khoác lên mình hình tượng Mata Hari để thâm nhập vào bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like Mata Hari": giống như Mata Hari, ám chỉ hành vi lừa dối hoặc quyến rũ để đạt mục đích.
    • He suspected her of acting like Mata Hari, using her beauty to manipulate. (Anh ta nghi ngờ ấy hành xử như Mata Hari, dùng sắc đẹp để thao túng.)