match point
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm quyết định trận đấu: "match point" là điểm số cuối cùng mà một tay vợt (hoặc đội) cần giành được để thắng toàn bộ trận đấu, đặc biệt trong quần vợt. Nếu người chơi giành được điểm này, trận đấu kết thúc ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Tay vợt hiện chỉ còn cách chiến thắng một điểm; đó là điểm quyết định trận đấu.)
- (Anh ấy đã cứu ba điểm quyết định trận đấu trước khi cuối cùng thua trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have match point": có cơ hội kết thúc trận đấu.
- The champion has match point on his serve. (Nhà vô địch có điểm quyết định trận đấu trong lượt giao bóng của mình.)
"to face match point": đối mặt với nguy cơ thua trận.
- The underdog is facing match point but remains calm. (Tay vợt yếu thế hơn đang đối mặt với điểm quyết định trận đấu nhưng vẫn giữ bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Game point (danh từ): điểm quyết định một ván đấu (trong quần vợt).
- She won the game point easily. (Cô ấy giành điểm quyết định ván đấu một cách dễ dàng.)
Set point (danh từ): điểm quyết định một set đấu.
- He missed the set point and lost the set. (Anh ấy đã bỏ lỡ điểm quyết định set và thua set đó.)
Từ đồng nghĩa
- Winning point: điểm chiến thắng (thường dùng trong các môn thể thao khác).
- Deciding point: điểm quyết định (dùng trong nhiều ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To serve for match point: giao bóng để giành điểm quyết định.
- The player will serve for match point. (Tay vợt sẽ giao bóng để giành điểm quyết định trận đấu.)
To save match point: cứu điểm quyết định (ngăn chặn đối thủ thắng ngay).
- He saved match point with a brilliant forehand. (Anh ấy đã cứu điểm quyết định trận đấu bằng một cú thuận tay xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Match point (nghĩa bóng): thời điểm quyết định, cơ hội cuối cùng để thành công.
- This project is our match point; we must succeed. (Dự án này là cơ hội quyết định của chúng ta; chúng ta phải thành công.)