matching funds
Định nghĩa
Danh từ số nhiều:
- Khoản tiền đối ứng: Số tiền được cung cấp với số lượng tương đương với số tiền có sẵn từ các nguồn khác. Đây là cơ chế tài trợ trong đó một tổ chức hoặc cá nhân cam kết đóng góp một khoản tiền bằng đúng với khoản tiền mà bên kia huy động được, thường dùng trong gây quỹ từ thiện, nghiên cứu hoặc các dự án cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học đã nhận được 1 triệu đô la tiền đối ứng từ chính phủ cho dự án nghiên cứu của mình.)
- (Các tổ chức phi lợi nhuận thường dựa vào khoản tiền đối ứng để nhân đôi tác động của các khoản quyên góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To provide matching funds": cung cấp tiền đối ứng. (Quỹ từ thiện đã đồng ý cung cấp tiền đối ứng cho mỗi đô la mà cộng đồng gây quỹ được.)
- "Matching funds program": chương trình đối ứng. (Công ty đã khởi động một chương trình đối ứng để khuyến khích nhân viên quyên góp.)
Biến thể và từ gần giống
- Matching grant (danh từ): khoản tài trợ đối ứng (tương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh tài trợ chính thức). (Chính phủ đã đề xuất một khoản tài trợ đối ứng cho các dự án cơ sở hạ tầng địa phương.)
- Match (động từ): đối ứng, phù hợp. (Tổ chức từ thiện sẽ đối ứng mỗi đô la quyên góp bằng một đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Counterpart funding: tài trợ đối ứng (thường dùng trong các dự án quốc tế).
- Matching contribution: đóng góp đối ứng (thường dùng trong quỹ hưu trí hoặc quyên góp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Match up with: tương ứng hoặc đối ứng với. (Các khoản quyên góp phải tương ứng với số tiền đã cam kết.)
Thành ngữ liên quan
- Dollar-for-dollar match: đối ứng từng đồng một. (Công ty cung cấp sự đối ứng từng đồng một cho các khoản đóng góp từ thiện của nhân viên.)