matchstick

matchstick

A child carefully strikes a matchstick to light a small candle.

Định nghĩa

Danh từ: - Que diêm: "matchstick" chỉ một thanh gỗ mỏng ngắn, thường được dùng để làm que diêm, đầu chứa chất dễ bắt lửa để tạo ra lửa khi cọ xát.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cọ một que diêm vào hộp để thắp nến.)
  • (Đứa trẻ thu thập những que diêm để xây một ngôi nhà nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matchstick figure": hình vẽ que diêm (hình người đơn giản với đầu tròn thân, tay chân bằng các đường thẳng).

    • She drew a matchstick figure on the paper to represent a person. ( ấy vẽ một hình que diêm trên giấy để đại diện cho một người.)
  • "matchstick model": mô hình làm từ que diêm.

    • He created a matchstick model of the Eiffel Tower. (Anh ấy tạo ra một mô hình que diêm của tháp Eiffel.)
Biến thể từ gần giống
  • Matchbox (n): hộp diêm.

    • The matchbox is empty, we need to buy more. (Hộp diêm trống rỗng, chúng ta cần mua thêm.)
  • Matchbook (n): tập diêm giấy.

    • He kept a matchbook in his pocket for emergencies. (Anh ấy giữ một tập diêm giấy trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stick: que (gỗ, nhựa), nhưng không chỉ riêng que diêm.
  • Splint: thanh gỗ mảnh (thường dùng trong y tế hoặc xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "matchstick". Tuy nhiên, bạn có thể gặp:
    • Strike a matchstick: cọ que diêm để đánh lửa.
      • She struck a matchstick to light the stove. ( ấy cọ que diêm để thắp bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "As thin as a matchstick": gầy như que diêm (chỉ người rất gầy).

    • After the illness, he was as thin as a matchstick. (Sau cơn bệnh, anh ấy gầy như que diêm.)
  • "Matchstick legs": chân gầy như que diêm.

    • The runner had matchstick legs but incredible endurance. (Vận động viên chạy bộ đôi chân gầy như que diêm nhưng sức bền đáng kinh ngạc.)