material possession

material possession

A child proudly shows her favorite material possession, a stuffed bear, to her friend.

Định nghĩa

Danh từ: Tài sản vật chất hoặc của cải hữu hìnhchỉ những đồ vật, tài sản có thể sờ, nhìn thấy hoặc sở hữu về mặt vật , như nhà cửa, xe cộ, quần áo, đồ trang sức, tiền bạc, hoặc bất kỳ thứ giá trị vật chất.

dụ sử dụng
  • ( ấy coi trọng trải nghiệm hơn tài sản vật chất.)
  • (Sau trận hỏa hoạn, họ mất tất cả tài sản vật chất.)
  • (Anh ấy dành cả đời để tích lũy tài sản vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be attached to material possessions": gắn bó với của cải vật chất.

    • Some people are overly attached to their material possessions. (Một số người quá gắn bó với tài sản vật chất của họ.)
  • "to prioritize material possessions over relationships": ưu tiên của cải vật chất hơn các mối quan hệ.

    • Modern society often prioritizes material possessions over spiritual well-being. (Xã hội hiện đại thường ưu tiên tài sản vật chất hơn phúc lợi tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Possession (n): sự sở hữu, tài sản (nói chung).
  • Materialism (n): chủ nghĩa vật chất, lối sống coi trọng của cải vật chất.
  • Materialistic (adj): duy vật, thích vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Tangible assets: tài sản hữu hình.
  • Physical property: tài sản vật .
  • Belongings: đồ đạc cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hold onto material possessions: giữ chặt tài sản vật chất.

    • It's hard to let go of material possessions you've had for years. (Thật khó để từ bỏ tài sản vật chất bạn đã trong nhiều năm.)
  • To give up material possessions: từ bỏ của cải vật chất.

    • Monks often give up material possessions to focus on meditation. (Các nhà sư thường từ bỏ tài sản vật chất để tập trung thiền định.)
Thành ngữ liên quan
  • "You can't take it with you": bạn không thể mang theo của cải vật chất khi chết.

    • He worked so hard for money, but you can't take it with you. (Anh ấy làm việc vất vả tiền, nhưng bạn không thể mang theo khi chết.)
  • "Possessions are a burden": của cải gánh nặng.

    • After traveling light, he realized possessions are a burden. (Sau khi đi du lịch nhẹ nhàng, anh ấy nhận ra của cải gánh nặng.)