material resource
A company uses material resources like timber and steel to build a new factory.
Danh từ: Tài nguyên vật chất, tài sản vật chất. "Material resource" (tài nguyên vật chất) dùng để chỉ các tài sản, của cải có thể sờ mó, nhìn thấy được, như tiền bạc, nhà cửa, máy móc, nguyên liệu thô, và các vật dụng hữu hình khác, thường được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
- (Công ty có đủ tài nguyên vật chất để bắt đầu dự án mới.)
- (Thiếu tài nguyên vật chất có thể cản trở sự phát triển của một quốc gia.)
- (Họ đã đầu tư toàn bộ tài sản vật chất của mình vào bất động sản.)
- "Material resource management": quản lý tài nguyên vật chất.
- Effective material resource management reduces waste. (Quản lý tài nguyên vật chất hiệu quả giúp giảm lãng phí.)
- "Material resource allocation": phân bổ tài nguyên vật chất.
- The government revised the material resource allocation for education. (Chính phủ đã điều chỉnh việc phân bổ tài nguyên vật chất cho giáo dục.)
- Material (tính từ): thuộc về vật chất, hữu hình.
- The material world is constantly changing. (Thế giới vật chất luôn thay đổi.)
- Resource (danh từ): tài nguyên, nguồn lực (nói chung).
- Water is a vital natural resource. (Nước là một tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
- Resourcefulness (danh từ): sự tháo vát, khả năng tận dụng nguồn lực.
- Physical assets: tài sản hữu hình.
- Tangible resources: tài nguyên hữu hình.
- Commodities: hàng hóa, sản phẩm thô.
Không có cụm động từ trực tiếp với "material resource". Tuy nhiên, có thể dùng động từ allocate (phân bổ) hoặc manage (quản lý) với cụm này: - We need to allocate our material resources wisely. (Chúng ta cần phân bổ tài nguyên vật chất một cách khôn ngoan.) - They managed to conserve material resources during the crisis. (Họ đã bảo tồn được tài nguyên vật chất trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- "Stretch material resources thin": kéo dài tài nguyên vật chất đến giới hạn.
- The project stretched the company's material resources thin. (Dự án đã kéo dài tài nguyên vật chất của công ty đến giới hạn.)