material witness

material witness

A material witness provides key testimony in the courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân chứng quan trọngMột người làm chứng lời khai vừa liên quan trực tiếp đến vấn đề đang được xét xử, vừa cần thiết để giải quyết vấn đề đó trong một vụ án hoặc tranh chấp pháp . Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tố tụng hình sự hoặc dân sự.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang tìm kiếm một nhân chứng quan trọng đã chứng kiến vụ tai nạn.)
  • (Thẩm phán đã ban hành lệnh tạm giam nhân chứng quan trọng cho đến khi phiên tòa diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a material witness": được coi nhân chứng quan trọng.

    • She was considered a material witness because her testimony could prove the defendant's innocence. ( ấy được coi nhân chứng quan trọng lời khai của có thể chứng minh sự vô tội của bị cáo.)
  • "material witness warrant": lệnh bắt giữ nhân chứng quan trọng.

    • The prosecutor requested a material witness warrant to ensure the witness would appear in court. (Công tố viên đã yêu cầu lệnh bắt giữ nhân chứng quan trọng để đảm bảo nhân chứng có mặt tại tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Witness (danh từ): nhân chứng nói chung.
    • There were several witnesses to the robbery. ( nhiều nhân chứng cho vụ cướp.)
  • Material (tính từ): quan trọng, liên quan thiết yếu.
    • This evidence is material to the case. (Bằng chứng này liên quan thiết yếu đến vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Key witness: nhân chứng chủ chốt.
  • Crucial witness: nhân chứng quyết định.
  • Essential witness: nhân chứng thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "material witness", nhưng có thể dùng:)
  • To call as a material witness: triệu tập làm nhân chứng quan trọng.
    • The defense attorney called the doctor as a material witness. (Luật sư bào chữa đã triệu tập bác sĩ làm nhân chứng quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a material witness to something: nhân chứng quan trọng cho việc đó.
    • He was a material witness to the signing of the contract. (Anh ấy nhân chứng quan trọng cho việc ký kết hợp đồng.)