materialistically

materialistically

A person should not live materialistically, focusing only on possessions.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo chủ nghĩa vật chất, một cách duy vật chất: "materialistically" mô tả cách thức hoặc thái độ sống coi trọng của cải vật chất, tiền bạc sự thoải mái thể xác hơn các giá trị tinh thần, tình cảm hoặc đạo đức. Người hành động "materialistically" thường tập trung vào việc tích lũy tài sản hưởng thụ vật chất.

dụ sử dụng
  • (Một người không nên tiếp cận cuộc sống một cách duy vật chất.)
  • ( ấy đã mua chiếc xe đắt tiền theo chủ nghĩa vật chất, chỉ để khoe khoang sự giàu có của mình.)
  • (Anh ấy sống một cách duy vật chất, luôn chạy theo những thiết bị mới nhất đồ xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to view something materialistically": nhìn nhận điều đó dưới góc độ vật chất.
    • Many people view success materialistically, equating it with wealth. (Nhiều người nhìn nhận thành công dưới góc độ vật chất, đồng nhất với sự giàu có.)
  • "to behave materialistically": cư xử theo cách đề cao vật chất.
    • The characters in the novel behave materialistically, prioritizing money over relationships. (Các nhân vật trong tiểu thuyết cư xử theo chủ nghĩa vật chất, ưu tiên tiền bạc hơn các mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Materialistic (tính từ): duy vật chất, coi trọng vật chất.
    • He has a materialistic attitude towards life. (Anh ấy thái độ duy vật chất đối với cuộc sống.)
  • Materialism (danh từ): chủ nghĩa vật chất.
    • Materialism is a common criticism of modern society. (Chủ nghĩa vật chất một lời chỉ trích phổ biến đối với xã hội hiện đại.)
  • Materialist (danh từ): người theo chủ nghĩa vật chất.
    • As a materialist, she values possessions above all else. ( một người theo chủ nghĩa vật chất, ấy coi trọng tài sản hơn mọi thứ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercenarily: một cách vụ lợi, chỉ tiền bạc.
    • He acted mercenarily, only taking the job for the high salary. (Anh ấy hành động một cách vụ lợi, chỉ nhận công việc mức lương cao.)
  • Worldly: thuộc về thế gian, coi trọng vật chất trần tục.
    • She has a worldly approach to life, focusing on material comforts. ( ấy cách tiếp cận thế gian với cuộc sống, tập trung vào tiện nghi vật chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "materialistically".
Thành ngữ liên quan
  • "Keep up with the Joneses": cố gắng theo kịp người khác về mặt vật chất, thể hiện lối sống duy vật chất.
    • They bought a bigger house just to keep up with the Joneses, acting materialistically. (Họ mua một ngôi nhà lớn hơn chỉ để theo kịp hàng xóm, hành động một cách duy vật chất.)
  • "All that glitters is not gold": mọi thứ lấp lánh không phải vàngnhấn mạnh rằng giá trị vật chất bề ngoài không phải tất cả, thường được dùng để phê phán tư duy duy vật chất.