maternalism
Danh từ: 1. Sự chăm sóc như người mẹ: "maternalism" chỉ hành vi hoặc thái độ chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng giống như cách một người mẹ đối xử với con cái của mình. 2. Chính sách hoặc thái độ bảo hộ: Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, "maternalism" mô tả một hệ thống hoặc cách tiếp cận nơi một nhóm hoặc cá nhân (thường là chính phủ hoặc tổ chức) hành động như một người mẹ, đưa ra sự chăm sóc và kiểm soát vì lợi ích của người khác, đôi khi mang tính bảo hộ quá mức.
- (Sự chăm sóc như người mẹ của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô luôn đảm bảo mọi người có đủ thức ăn.)
- (Chính sách bảo hộ của chính phủ trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho trẻ em đã được ca ngợi.)
"Maternalism in the workplace": thái độ bảo hộ của cấp trên đối với nhân viên, thường dẫn đến việc kiểm soát quá mức.
- The manager's maternalism created a dependency among the staff. (Thái độ bảo hộ của người quản lý đã tạo ra sự phụ thuộc trong nhân viên.)
"State maternalism": chính sách nhà nước can thiệp vào đời sống cá nhân vì lợi ích chung.
- State maternalism can be seen in welfare programs that provide for the needy. (Chính sách bảo hộ nhà nước có thể thấy trong các chương trình phúc lợi hỗ trợ người nghèo.)
Maternal (tính từ): thuộc về mẹ.
- She has a strong maternal instinct. (Cô ấy có bản năng làm mẹ mạnh mẽ.)
Maternalistic (tính từ): mang tính bảo hộ như người mẹ.
- His maternalistic attitude annoyed the independent workers. (Thái độ bảo hộ như người mẹ của anh ấy làm phiền những công nhân độc lập.)
- Motherliness: tình mẫu tử, sự dịu dàng như người mẹ.
- Paternalism: chủ nghĩa bảo hộ (tương tự nhưng thường do người cha hoặc cấp trên thực hiện).
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "maternalism".)
- To wrap someone in cotton wool: bảo vệ ai đó quá mức, tương tự với ý nghĩa của "maternalism".
- She wraps her children in cotton wool, never letting them face any difficulties. (Cô ấy bảo vệ con mình quá mức, không bao giờ để chúng đối mặt với khó khăn nào.)