math teacher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo viên dạy toán: "math teacher" chỉ một người có nhiệm vụ giảng dạy môn toán học (bao gồm số học, đại số, hình học, giải tích, v.v.) ở trường học hoặc các cơ sở giáo dục khác.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên dạy toán của tôi rất kiên nhẫn và giải thích mọi thứ rõ ràng.)
- (Cô ấy đã làm giáo viên dạy toán hơn mười năm tại trường trung học địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a math teacher": làm nghề giáo viên dạy toán.
- He decided to become a math teacher after graduating from university. (Anh ấy quyết định trở thành giáo viên dạy toán sau khi tốt nghiệp đại học.)
- "math teacher's aide": trợ giảng môn toán (người hỗ trợ giáo viên chính).
- The math teacher's aide helped the students with their homework. (Trợ giảng môn toán đã giúp học sinh làm bài tập về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mathematics teacher (danh từ): giáo viên dạy toán (cách nói trang trọng hơn).
- The mathematics teacher gave a lecture on calculus. (Giáo viên dạy toán đã giảng một bài về giải tích.)
- Math educator (danh từ): nhà giáo dục toán học (thường dùng trong bối cảnh học thuật).
- She is a well-known math educator specializing in primary education. (Cô ấy là một nhà giáo dục toán học nổi tiếng chuyên về giáo dục tiểu học.)
Từ đồng nghĩa
- Teacher of mathematics: giáo viên môn toán (cách diễn đạt tương đương).
- Math instructor: người hướng dẫn toán (thường dùng trong các khóa học ngắn hạn hoặc dạy kèm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teach math: dạy toán.
- She teaches math at the community college. (Cô ấy dạy toán tại trường cao đẳng cộng đồng.)
- Study under a math teacher: học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên dạy toán.
- He studied under a famous math teacher during high school. (Anh ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên dạy toán nổi tiếng trong thời trung học.)
Thành ngữ liên quan
- Math teacher's pet: học sinh cưng của giáo viên dạy toán (thường dùng với nghĩa hài hước hoặc mỉa mai).
- She always answers first in class; everyone calls her the math teacher's pet. (Cô ấy luôn trả lời đầu tiên trong lớp; mọi người gọi cô ấy là học sinh cưng của giáo viên dạy toán.)