mathematical logic

mathematical logic

A student studies mathematical logic in a textbook.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Lôgic toán học: Một hệ thống lôgic trừu tượng hóa hình thức của các phát biểu khỏi nội dung của chúng nhằm thiết lập các tiêu chí trừu tượng về tính nhất quán tính hợp lệ. Nói cách khác, "mathematical logic" ngành học nghiên cứu các nguyên tắc suy luận chính xác bằng cách sử dụng ký hiệu phương pháp toán học, thay vì dựa vào ý nghĩa thông thường của ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Lôgic toán học cần thiết để hiểu các nền tảng của khoa học máy tính.)
  • (Khóa học về lôgic toán học bao gồm phép tính mệnh đề phép tính vị từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply mathematical logic": áp dụng lôgic toán học.

    • Engineers apply mathematical logic to design reliable circuits. (Các kỹ sư áp dụng lôgic toán học để thiết kế các mạch điện đáng tin cậy.)
  • "mathematical logic in philosophy": lôgic toán học trong triết học.

    • Mathematical logic in philosophy helps clarify arguments about existence and truth. (Lôgic toán học trong triết học giúp làm các lập luận về sự tồn tại chân lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Logic (n): lôgic (nói chung).

    • His argument lacks logic. (Lập luận của anh ấy thiếu lôgic.)
  • Mathematical (adj): thuộc về toán học.

    • She has a strong mathematical background. ( ấy nền tảng toán học vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolic logic: lôgic ký hiệu (một nhánh của lôgic toán học).
  • Formal logic: lôgic hình thức (thường được dùng thay thế cho lôgic toán học trong ngữ cảnh triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "mathematical logic", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" (sử dụng) hoặc "study" (nghiên cứu): - Study mathematical logic: nghiên cứu lôgic toán học. - He decided to study mathematical logic at university. (Anh ấy quyết định nghiên cứu lôgic toán họctrường đại học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mathematical logic", nhưng có thể liên quan đến khái niệm: - By mathematical logic: theo lôgic toán học. - By mathematical logic, if A equals B and B equals C, then A equals C. (Theo lôgic toán học, nếu A bằng B B bằng C, thì A bằng C.)