mathematical operation
Định nghĩa
Danh từ: (toán học) phép tính được thực hiện bằng phương pháp toán học; một quy trình tính toán cụ thể, như cộng, trừ, nhân, chia.
Ví dụ sử dụng
- (Các bài toán ở cuối chương đã minh họa các phép tính liên quan đến quá trình suy diễn.)
- (Họ đang học các phép tính cơ bản của số học.)
- (Phép cộng là một phép tính đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a mathematical operation": thực hiện một phép tính.
- The calculator can perform many mathematical operations quickly. (Máy tính có thể thực hiện nhiều phép tính nhanh chóng.)
"binary operation": phép tính hai ngôi (phép tính giữa hai số hạng, như cộng, nhân).
- Multiplication is a binary operation in arithmetic. (Phép nhân là một phép tính hai ngôi trong số học.)
Biến thể và từ gần giống
- Operation (danh từ): phép tính, hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc quân sự).
- Mathematical (tính từ): thuộc về toán học.
- Operand (danh từ): toán hạng (số hoặc đại lượng tham gia vào phép tính).
Từ đồng nghĩa
- Calculation: phép tính, sự tính toán (thường chỉ quá trình tổng quát hơn).
- Computation: phép tính, sự tính toán (thường dùng trong tin học hoặc khoa học).
- Arithmetic operation: phép tính số học (chỉ các phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này; thay vào đó, dùng động từ "perform" hoặc "carry out".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mathematical operation".)