mathematical statement

mathematical statement

A student writes a mathematical statement on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Một phát biểu toán học, một câu khẳng định hoặc mệnh đề về một mối quan hệ toán học. thường được biểu diễn bằng ký hiệu, công thức hoặc lời văn, có thể đúng hoặc sai trong một hệ thống toán học nhất định.

dụ sử dụng
  • (Định lý Pythagoras một phát biểu toán học nổi tiếng.)
  • (Mọi phát biểu toán học đều phải được chứng minh bằng lập luận logic.)
  • (Trong đại số, một phương trình như "2 + 2 = 4" một phát biểu toán học đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phát biểu toán họcđiều kiện: Một phát biểu dạng "nếu... thì...", chẳng hạn như "Nếu một số chia hết cho 2, thì số chẵn."
  • Phát biểu toán học phổ quát: Một phát biểu đúng với mọi trường hợp, dụ: "Mọi số nguyên tố lớn hơn 2 đều số lẻ."
  • Phát biểu toán học tồn tại: Một phát biểu khẳng định sự tồn tại của một đối tượng, chẳng hạn: "Tồn tại một số nguyên dương nhỏ nhất."
Biến thể từ gần giống
  • Phát biểu logic (logical statement): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả phát biểu toán học nhưng có thể không liên quan đến quan hệ toán học.
  • Mệnh đề toán học (mathematical proposition): Một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong logic toán học.
  • Công thức toán học (mathematical formula): Một dạng biểu diễn cụ thể của phát biểu toán học, thường chứa các ký hiệu biến số.
Từ đồng nghĩa
  • Mệnh đề (proposition): Một câu khẳng định có thể đúng hoặc sai.
  • Định lý (theorem): Một phát biểu toán học đã được chứng minh.
  • Tiên đề (axiom): Một phát biểu toán học được coi đúng không cần chứng minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mathematical statement". Tuy nhiên, các cụm từ thường dùng: - Đưa ra một phát biểu toán học (to make a mathematical statement): Hành động phát biểu một mệnh đề toán học. - The professor made a mathematical statement about prime numbers. (Giáo sư đã đưa ra một phát biểu toán học về số nguyên tố.)

  • Chứng minh một phát biểu toán học (to prove a mathematical statement): Xác nhận tính đúng đắn của phát biểu.
    • It took centuries to prove Fermat's Last Theorem as a valid mathematical statement. (Phải mất nhiều thế kỷ để chứng minh Định lý cuối cùng của Fermat một phát biểu toán học đúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Phát biểu toán học chặt chẽ (rigorous mathematical statement): Một phát biểu được diễn đạt một cách chính xác, không mơ hồ.
  • Phát biểu toán học tương đương (equivalent mathematical statement): Hai phát biểu cùng ý nghĩa logic, chẳng hạn như "a = b" "b = a".