mathematical statistician
Định nghĩa
Danh từ: Nhà thống kê toán học – một nhà toán học chuyên sâu về lĩnh vực thống kê, sử dụng các phương pháp toán học để phân tích dữ liệu, xây dựng mô hình và đưa ra suy luận thống kê.
Ví dụ sử dụng
- (Một nhà thống kê toán học thường phát triển các lý thuyết và phương pháp thống kê mới.)
- (Nhóm đã thuê một nhà thống kê toán học để cải thiện các mô hình phân tích dữ liệu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a mathematical statistician": làm việc với tư cách là một nhà thống kê toán học.
- She works as a mathematical statistician at a research institute. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà thống kê toán học tại một viện nghiên cứu.)
- "the role of a mathematical statistician": vai trò của một nhà thống kê toán học.
- The role of a mathematical statistician is crucial in designing experiments. (Vai trò của một nhà thống kê toán học rất quan trọng trong việc thiết kế các thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mathematical statistics (danh từ): thống kê toán học – lĩnh vực nghiên cứu mà nhà thống kê toán học chuyên về.
- Mathematical statistics is a branch of applied mathematics. (Thống kê toán học là một nhánh của toán học ứng dụng.)
- Statistician (danh từ): nhà thống kê – người làm việc trong lĩnh vực thống kê nói chung (có thể không chuyên sâu về toán học).
- A statistician collects and interprets data for businesses. (Một nhà thống kê thu thập và giải thích dữ liệu cho các doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Statistician: nhà thống kê (nghĩa rộng hơn, nhưng thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính xác).
- Quantitative analyst: nhà phân tích định lượng (thường làm việc trong tài chính, sử dụng toán học và thống kê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mathematical statistician". Tuy nhiên, có thể dùng: - Specialize in: chuyên về. - He specializes in mathematical statistics. (Anh ấy chuyên về thống kê toán học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.