mathematics teacher

mathematics teacher

A mathematics teacher writes an equation on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Người dạy môn toán, giáo viên toán học.

dụ sử dụng
  • (Người giáo viên toán đã giải thích bài toán đại số một cách rõ ràng.)
  • (Giáo viên toán của tôi luôn khuyến khích chúng tôi suy nghĩ phản biện.)
  • ( ấy trở thành giáo viên toán sau khi tốt nghiệp đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mathematics teacher by profession": giáo viên toán theo nghề nghiệp.
    • He is a mathematics teacher by profession, but he also writes poetry. (Anh ấy giáo viên toán theo nghề, nhưng cũng làm thơ.)
  • "to work as a mathematics teacher": làm việc với tư cách giáo viên toán.
    • She works as a mathematics teacher at a secondary school. ( ấy làm giáo viên toán tại một trường trung học cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Math teacher (danh từ): giáo viên toán (dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói).
    • Our math teacher gave us a lot of homework. (Giáo viên toán của chúng tôi đã giao rất nhiều bài tập về nhà.)
  • Mathematics instructor (danh từ): người hướng dẫn toán học (thường dùng trong môi trường đại học hoặc trung tâm).
    • The mathematics instructor provided extra help after class. (Người hướng dẫn toán học đã hỗ trợ thêm sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Teacher of mathematics: giáo viên dạy toán (cấu trúc trang trọng hơn).
  • Maths teacher (Anh-Anh): giáo viên toán (dạng viết tắt phổ biếnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng: - Teach mathematics: dạy toán. - She teaches mathematics at a high school. ( ấy dạy toán tại một trường trung học phổ thông.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a head for mathematics: năng khiếu về toán học.
    • A good mathematics teacher often has a head for numbers. (Một giáo viên toán giỏi thường năng khiếu về các con số.)