mathématicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà toán học: Người có chuyên môn sâu rộng và thường làm công việc nghiên cứu, giảng dạy hoặc ứng dụng toán học. Từ này chỉ một chuyên gia trong lĩnh vực toán học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Archimède était un grand mathématicien de l'Antiquité. (Archimedes là một nhà toán học vĩ đại thời cổ đại.)
- Elle rêve de devenir mathématicienne pour travailler dans la recherche. (Cô ấy mơ ước trở thành nhà toán học để làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu.)
- Le mathématicien a présenté sa nouvelle théorie lors de la conférence. (Vị nhà toán học đã trình bày lý thuyết mới của mình tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để chỉ những người đóng góp về mặt lý thuyết hoặc nghiên cứu cơ bản trong toán học, phân biệt với những người chủ yếu ứng dụng toán học (như kỹ sư, nhà phân tích).
- Contrairement à un ingénieur, un mathématicien pur s'intéresse souvent aux concepts abstraits. (Khác với một kỹ sư, một nhà toán học thuần túy thường quan tâm đến các khái niệm trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mathématicienne (n.f): Dạng thức giống cái của "mathématicien", có nghĩa là "nữ nhà toán học".
- Marie Curie était une physicienne et mathématicienne renommée. (Marie Curie là một nhà vật lý và nữ nhà toán học nổi tiếng.)
- Mathématiques (n.f.pl): Môn toán học, ngành toán học.
- Il enseigne les mathématiques à l'université. (Ông ấy giảng dạy toán học ở trường đại học.)
- Mathématique (adj): Thuộc về toán học, có tính toán học.
- C'est une démonstration mathématique rigoureuse. (Đó là một chứng minh toán học chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Chercheur en mathématiques: Nhà nghiên cứu toán học. (Nhấn mạnh vào khía cạnh nghiên cứu.)
- Savant (trong ngữ cảnh cụ thể): Nhà bác học. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các nhà khoa học khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mathématicien")