mathématiser

Học thuật
Thân thiện
mathématiser

On ne peut pas mathématiser les émotions humaines.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Toán học hóa: Áp dụng các phương pháp, công cụ, ngôn ngữ hoặc cấu trúc của toán học vào một lĩnh vực, một vấn đề hoặc mộtthuyết vốn không thuộc về toán học, nhằm phân tích, mô hình hóa hoặc diễn đạt một cách chính xác hình thức hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les économistes cherchent à mathématiser leurs modèles pour les rendre plus prédictifs. (Các nhà kinh tế học tìm cách toán học hóa các mô hình của họ để làm cho chúng tính dự báo cao hơn.)
    • Certains philosophes tentent de mathématiser le raisonnement logique. (Một số triết gia cố gắng toán học hóa lập luận logic.)
    • Mathématiser une théorie de la parenté. (Toán học hóa một thuyết về quan hệ họ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mathématiser" (dạng phản thân): Trở nên được toán học hóa, mang tính toán học.
    • Ce domaine de la biologie tend à se mathématiser de plus en plus. (Lĩnh vực sinh học này xu hướng trở nên được toán học hóa ngày càng nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Mathématisation (danh từ giống cái): Sự toán học hóa.
    • La mathématisation de la physique a été une révolution. (Sự toán học hóa vật lý là một cuộc cách mạng.)
  • Mathématique (tính từ/danh từ): (thuộc) toán học / môn toán học.
  • Modéliser (ngoại động từ): Mô hình hóa (có thể sử dụng toán học như một công cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Formaliser (ngoại động từ): Hình thức hóa, làm cho hình thức chặt chẽ (thường dùng toán học hoặc logic).
  • Quantifier (ngoại động từ): Lượng hóa, biểu thị bằng số lượng (là một khía cạnh của việc toán học hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.

mathématiser

On ne peut pas mathématiser les émotions humaines.

ngoại động từ
  1. toán học hóa
    • Mathématiser une théorie de la parenté
      toán học hóa một thuyết về quan hệ họ hàng