matinal

tính từ
  1. xem matin
    • Gymnastique matinale
      thể dục buổi sáng
  2. dậy sớm
    • Vous êtes bien matinal aujourd'hui!
      hôm nay anh dậy sớm nhỉ!
    • à une heure matinale
      lúc sáng sớm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "matinal"

matinal
Vous êtes bien matinal aujourd'hui !