matinee idol
Danh từ:
- Người được hâm mộ cuồng nhiệt, đặc biệt là nam diễn viên sân khấu hoặc điện ảnh: "matinee idol" chỉ một người, thường là nam diễn viên, được công chúng yêu thích một cách mù quáng và thái quá, đặc biệt trong các buổi diễn buổi chiều (matinee) hoặc các tác phẩm nghệ thuật phổ biến.
The actor became a matinee idol after his role in the romantic film.
(Nam diễn viên đó trở thành thần tượng được hâm mộ cuồng nhiệt sau vai diễn trong bộ phim lãng mạn.)Many young women in the 1920s swooned over their favorite matinee idol.
(Nhiều phụ nữ trẻ vào những năm 1920 đã ngất ngây trước thần tượng được hâm mộ cuồng nhiệt của họ.)
- "to be a matinee idol": là một người được hâm mộ cuồng nhiệt, thường dùng để chỉ sự nổi tiếng vượt trội trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
- He is not just a good actor; he is a true matinee idol.(Anh ấy không chỉ là một diễn viên giỏi; anh ấy còn là một thần tượng được hâm mộ cuồng nhiệt.)
Matinee (n): buổi diễn buổi chiều, thường là kịch hoặc phim.
- We attended a matinee of the play. (Chúng tôi đã tham dự một buổi diễn buổi chiều của vở kịch.)
Idol (n): thần tượng, người được tôn sùng.
- She is an idol to millions of fans. (Cô ấy là thần tượng của hàng triệu người hâm mộ.)
- Heartthrob: người đàn ông hấp dẫn, thường là diễn viên, làm say đắm trái tim công chúng.
- Pin-up: người (thường là phụ nữ) có hình ảnh được treo lên như biểu tượng sắc đẹp, nhưng cũng có thể dùng cho nam giới.
- Superstar: siêu sao, người nổi tiếng vượt trội.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "matinee idol".
- To be idolized by the masses: được quần chúng thần tượng hóa.
- The matinee idol was idolized by the masses for his charm and talent.(Thần tượng được hâm mộ cuồng nhiệt đó được quần chúng thần tượng hóa vì sự quyến rũ và tài năng của anh ấy.)