matricaria oreades

matricaria oreades

A small patch of Matricaria oreades grows on a sunny, rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Matricaria oreades một loại thảo mộc lâu năm, thân mọc thành thảm, thường được tìm thấyvùng Tiểu Á. Trong một số hệ thống phân loại, loài này được xếp vào chi Matricaria (cúc La ).

dụ sử dụng
  • (Matricaria oreades một loại thảo mộc lâu năm mọc thành thảm, nguồn gốc từ Tiểu Á.)
  • (Cây Matricaria oreades đôi khi được xếp vào chi Matricaria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mat-forming": mọc thành thảm (đặc điểm của loài cây này).

    • Its mat-forming habit helps it cover the ground efficiently. (Thói quen mọc thành thảm của giúp che phủ mặt đất hiệu quả.)
  • "perennial herb": thảo mộc lâu năm (sống qua nhiều năm).

    • As a perennial herb, Matricaria oreades returns each spring. ( một loại thảo mộc lâu năm, Matricaria oreades trở lại vào mỗi mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Matricaria (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loại cúc La .

    • Matricaria is a genus of flowering plants in the aster family. (Matricaria một chi thực vật hoa trong họ cúc.)
  • Oreades (danh từ): tên loài, có thể liên quan đến các vùng núi (từ tiếng Hy Lạp "oreas" nghĩa núi).

    • The species name Oreades suggests a mountain habitat. (Tên loài Oreades gợi ý môi trường sống trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúc La núi cao: tên gọi thông thường (không chính thức) cho loài này.
  • Thảo mộc mọc thảm: mô tả đặc điểm sinh trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây tên khoa học thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)