matrices
/'meitriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'matrix'):
- (Toán học) Ma trận: Một mảng số, ký hiệu hoặc biểu thức được sắp xếp theo hàng và cột, được sử dụng để giải các hệ phương trình tuyến tính và trong các phép biến đổi.
- (Giải phẫu học) Tử cung, dạ con: Cơ quan sinh sản của phụ nữ, nơi thai nhi phát triển.
- (Kỹ thuật) Khuôn cối, khuôn dưới: Phần khuôn có lỗ rỗng để đúc, ép hoặc tạo hình kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác.
- (Sinh học) Chất gian bào: Phần chất nền ngoại bào trong các mô, cung cấp sự hỗ trợ và kết nối cho các tế bào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Toán học):
- The solution requires multiplying two matrices. (Lời giải yêu cầu phải nhân hai ma trận.)
- Data can be efficiently organized in matrices for computation. (Dữ liệu có thể được tổ chức hiệu quả trong các ma trận để tính toán.)
Danh từ (Giải phẫu):
- The embryo implants in the matrices. (Phôi làm tổ trong tử cung.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- The metal is pressed into shape using specially designed matrices. (Kim loại được ép thành hình bằng các khuôn dưới được thiết kế đặc biệt.)
Danh từ (Sinh học):
- The extracellular matrices provide structural support to tissues. (Các chất gian bào cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho các mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diagonal matrices" (Toán học): Ma trận đường chéo, là ma trận vuông có các phần tử ngoài đường chéo chính bằng 0.
- Diagonal matrices simplify many calculations. (Các ma trận đường chéo đơn giản hóa nhiều phép tính.)
"Payoff matrices" (Kinh tế/Lý thuyết trò chơi): Ma trận kết quả, biểu thị kết quả (lợi ích hoặc chi phí) cho các chiến lược khác nhau của người chơi.
- The decision was analyzed using a payoff matrix. (Quyết định được phân tích bằng một ma trận kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Matrix (số ít): Dạng số ít của 'matrices', chỉ một đơn vị.
- This data fits into a single matrix. (Dữ liệu này được xếp vào một ma trận đơn.)
Matricial (tính từ): Thuộc về ma trận.
- They studied the matricial properties of the system. (Họ nghiên cứu các tính chất ma trận của hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- (Toán học) Array: Mảng (có thể dùng trong ngữ cảnh lập trình hoặc toán học).
- (Giải phẫu) Womb, Uterus: Tử cung.
- (Kỹ thuật) Mold, Die: Khuôn, khuôn dập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'matrices')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'matrices')
danh từ, số nhiều matrices /'meitrisi:z/
- (giải phẫu) tử cung, dạ con
- (kỹ thuật) khuôn cối, khuôn dưới
- (toán học) ma trận
- (số nhiều) chất gian bào