matrikin

matrikin

A young girl learns about her matrikin at a family gathering.

Định nghĩa

Danh từ: Người thân bên nội, người thân bên dòng mẹ. "Matrikin" chỉ những người quan hệ huyết thống hoặc họ hàng thông qua dòng dõi của người mẹ, trái ngược với "patrikin" (người thân bên dòng cha).

dụ sử dụng
  • (Trong nhiều nền văn hóa, tài sản thừa kế được truyền qua người thân bên dòng mẹ.)
  • ( ấy truy tìm dòng dõi của mình về những người thân bên dòng mẹ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matrikin" trong nhân chủng học: Thuật ngữ này thường được dùng trong nghiên cứu về cấu trúc gia đình hệ thống thân tộc, đặc biệt trong các xã hội mẫu hệ (matrilineal societies).
    • The anthropologist studied the role of matrikin in the tribe's social organization. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu vai trò của người thân bên dòng mẹ trong tổ chức xã hội của bộ lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrikin (n): dạng số nhiều cũng "matrikin", không thay đổi.
  • Matrilineal (adj): thuộc về dòng mẹ, mẫu hệ.

    • A matrilineal society traces descent through the mother's line. (Một xã hội mẫu hệ truy tìm nguồn gốc qua dòng dõi của người mẹ.)
  • Patrikin (n): người thân bên dòng cha (từ đối lập).

Từ đồng nghĩa
  • Maternal kin: người thân bên ngoại, bên mẹ (cụm từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Mother's side relatives: họ hàng bên mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "matrikin". Từ này thường đứng độc lập hoặc trong các cụm danh từ như "matrikin group" (nhóm người thân bên mẹ).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "matrikin". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.

Từ gần giống