matrilineal sib
Định nghĩa
Danh từ: Nhóm họ hàng theo dòng mẹ – một đơn vị xã hội gồm những người có quan hệ huyết thống với nhau thông qua dòng dõi mẹ (từ mẹ, bà ngoại, cụ bà, v.v.). Thành viên trong matrilineal sib được xác định dựa trên việc có chung một tổ tiên nữ, không phải nam.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một số nền văn hóa bản địa, nhóm họ hàng theo dòng mẹ quyết định quyền thừa kế và bản sắc gia đình.)
- (Cô ấy thuộc về một nhóm họ hàng theo dòng mẹ có nguồn gốc từ một tổ tiên nữ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a matrilineal sib": hình thành một nhóm họ hàng theo dòng mẹ.
- The tribe's social structure is based on forming a matrilineal sib. (Cấu trúc xã hội của bộ lạc dựa trên việc hình thành một nhóm họ hàng theo dòng mẹ.)
"matrilineal sib system": hệ thống nhóm họ hàng theo dòng mẹ.
- The matrilineal sib system is common among certain Southeast Asian communities. (Hệ thống nhóm họ hàng theo dòng mẹ phổ biến trong một số cộng đồng Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
Matrilineal (tính từ): thuộc về dòng mẹ.
- Matrilineal descent is traced through the mother's line. (Dòng dõi theo mẹ được xác định qua đường mẹ.)
Sib (danh từ): nhóm họ hàng (nói chung, không phân biệt dòng mẹ hay dòng cha).
- A sib often shares a common totem or ancestor. (Một nhóm họ hàng thường có chung một vật tổ hoặc tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm họ hàng mẫu hệ: (cách nói tương tự, nhấn mạnh vào hệ thống mẫu hệ).
- The concept of a matrilineal sib is similar to a "matrilineal clan". (Khái niệm về nhóm họ hàng theo dòng mẹ tương tự như "thị tộc mẫu hệ".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.