matrilinear

matrilinear

Inheritance in this culture is matrilinear, passing from mother to daughter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo dòng mẹ, dựa trên hoặc truy tìm dòng dõi qua đường nữ: "matrilinear" mô tả một hệ thống xã hội, gia đình, hoặc quyền thừa kế trong đó dòng dõi, quan hệ họ hàng, hoặc quyền lực được xác định qua người mẹ hoặc phụ nữ trong gia đình, thay vì qua người cha.
dụ sử dụng
  • (Trong một xã hội theo dòng mẹ, trẻ em thuộc về gia tộc của mẹ chúng.)
  • (Hệ thống thừa kế theo dòng mẹ có nghĩa tài sản được truyền lại qua đường nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a matrilinear culture": một nền văn hóa theo dòng mẹ.

    • The Minangkabau people are known for their matrilinear culture. (Người Minangkabau nổi tiếng với nền văn hóa theo dòng mẹ.)
  • "matrilinear descent": dòng dõi theo đường mẹ.

    • Matrilinear descent is common among certain indigenous groups. (Dòng dõi theo đường mẹ phổ biếnmột số nhóm bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrilineal (tính từ): đồng nghĩa với "matrilinear", thường được dùng phổ biến hơn.

    • Matrilineal societies have unique family structures. (Các xã hội mẫu hệ cấu trúc gia đình độc đáo.)
  • Matriarchy (danh từ): chế độ mẫu hệ, xã hội do phụ nữ lãnh đạo.

    • Some historians debate whether true matriarchies ever existed. (Một số nhà sử học tranh luận liệu các chế độ mẫu hệ thực sự từng tồn tại hay không.)
Từ đồng nghĩa
  • Matrilineal: theo dòng mẹ (đồng nghĩa chính xác).
  • Mother-right: quyền của người mẹ (thuật ngữ nhân học).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "matrilinear", nhưng cụm từ "through the female line" (qua đường nữ) thường được dùng trong ngữ cảnh này.
    • The throne passes through the female line in that monarchy. (Ngai vàng được truyền qua đường nữ trong chế độ quân chủ đó.)