matrilinéaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dân tộc học) Theo dòng mẹ, theo mẫu hệ: Chỉ hệ thống xã hội, dòng dõi, quyền thừa kế hoặc tài sản được truyền từ mẹ sang con, đặc biệt là từ mẹ sang con gái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette société est matrilinéaire, le nom de famille se transmet de la mère aux enfants. (Xã hội này là theo dòng mẹ, họ được truyền từ mẹ sang các con.)
- L'héritage matrilinéaire est une caractéristique de certaines cultures. (Quyền thừa kế theo mẫu hệ là một đặc điểm của một số nền văn hóa.)
- Le système de parenté matrilinéaire détermine l'appartenance au clan. (Hệ thống thân tộc theo dòng mẹ quy định việc thuộc về một thị tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Succession matrilinéaire": sự kế thừa theo dòng mẹ.
- La succession matrilinéaire assure le pouvoir aux femmes du lignage. (Sự kế thừa theo dòng mẹ đảm bảo quyền lực cho những người phụ nữ trong dòng họ.)
"Société à filiation matrilinéaire": xã hội theo dòng dõi mẫu hệ.
- Les Minangkabau d'Indonésie forment une société à filiation matrilinéaire célèbre. (Người Minangkabau ở Indonesia tạo thành một xã hội theo dòng dõi mẫu hệ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Matrilinéarité (danh từ giống cái): tính mẫu hệ, chế độ mẫu hệ.
- La matrilinéarité contraste avec la patrilinéarité. (Chế độ mẫu hệ tương phản với chế độ phụ hệ.)
Matrilocal (tính từ): theo nơi cư trú của vợ/mẹ (cặp vợ chồng sống với hoặc gần gia đình nhà vợ).
- Patrilinéaire (tính từ): theo dòng cha, theo phụ hệ (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Maternel (thuộc về mẹ): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt xã hội học.
- Uxorial (thuộc về vợ): Hiếm gặp, liên quan đến vợ, không chính xác bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "matrilinéaire".)
tính từ
- (dân tộc học) (theo) dòng mẹ, (theo) mẫu hệ